Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ Vựng B11

Từ Vựng B11

Last update 

mai,1993

Items (49)

  • Mất, tốn(time, tiền)

    かかります

  • Một "một"

    一つ 「ひとつ」

  • Hai "hai"

    二つ 「ふたつ」

  • Ba (ba)

    三つ (みっつ)

  • Bốn (bốn)

    四つ (よっつ)

  • Năm (năm)

    五つ (いつつ)

  • Sáu (sáu)

    六つ (むっつ)

  • Bảy (bảy)

    七つ (ななつ)

  • Tám (tám)

    八つ (やっつ)

  • Chín (chín)

    九つ (ここのつ)

  • mười

  • Mấy cái

    いくつ

  • Một người (một mình)

    一人 (ひとり)

  • Hai người (Futari)

    二人 (ふたり)

  • - Những người

    〜にん

  • Cái(dùng đếm máy móc, xe..)

    〜台 (〜だい)

  • Tờ,tấm(đếm mỏng giấy, tem..

    〜枚 (〜まい)

  • Lần

    〜回 (〜かい)

  • táo

    りんご

  • quýt

    みかん

  • sandwich

    サンドイッチ

  • Món[cơm] cari

    カレー「ライス」

  • kem

    アイスクリーム

  • Tem

    切手 (きって)

  • bưu thiếp

    はがき

  • Envelope (phong bì)

    封筒 (ふうとう)

  • (Bưu phẩm)gửi nhanh

    速達 (そくたつ)

  • (bưu phẩm)gửi đảm bảo

    書留 (かきとめ)

  • Gửi bằng hàng ko

    エアメール

  • Gửi bằng hàng ko

    航空便 (こうくうびん)

  • 船便 (ふなびん)

    gửi bằng đường biển

  • 両親 (りょうしん)

    Các bậc cha mẹ (cha mẹ)

  • 兄弟 (きょうだい)

    anh chị em

  • 兄 (あに)

    Brother (a trai)

  • お兄さん (おにいさん)

    Ảnh trai (ảnh trai)#

  • 姉 (あね)

    Chị (em gái)

  • お姉さん (おねえさん)

    Chị gái (chị gái)#

  • 弟 (おとうと)

    Brother (em trai)

  • 弟さん (おとうとさん)

    Em trai (e trai)#

  • 妹 (いもうと)

    em gái (em gái)

  • 妹さん (いもうとさん)

    em (em gái)

  • 外国 (がいこく)

    Nước ngoài (nước ngoài)

  • 〜時間 (〜じかん)

    tiếng

  • 〜週間 (しゅかん)

    Tuần

  • 〜か月 (かげつ)

    ~ Tháng (Kagetsu)

  • 〜年 (ねん)

    ~ Năm ()

  • 〜ぐらい

    Khoảng

  • どのくらい

    bao lâu

  • 全部で (ぜんぶで)

    Tổng cộng (trong tổng số)