Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
minano nihongo tu vung L43

minano nihongo tu vung L43

Last update 

minano nihongo,huutien,tu vung

Items (46)

  • tăng lên

    増えます」 ふえます

  • [xuất khẩu ~] tăng lên

    輸出が増えます」 うしゅうつがふえます

  • giảm xuống

    減ります」 へります

  • [ xuất khẩu~] giảm xuống

    輸出が減ります」 うしゅうつがへります

  • tăng [ giá~ ]

    値段が上がります」 ねだんがあがります

  • giảm [ giá ~ ]

    値段が下がります」 ねだんがさがります

  • đứt [ sợi dây bị~]

    ひもが切れます」 ひもがきれます

  • rơi [ hành lý bị ~ ]

    荷物が落ちます」 にもつがおちます

  • hết 「 xăng bị~」

    ガソリンが」なくなります

  • chắc, bền

    丈夫な」 じょうぶ「な」

  • lạ, kỳ quặc

    変な」 へん「な」

  • hạnh phúc

    幸せな」 しあわせ「な」

  • ngon

    うまい

  • dở

    まずい

  • buồn tẻ

    つまらない

  • vui tâm trạng (tự mình)

    うれしい

  • buồn tâm trang ( tự mình)

    かれしい

  • làm ấm, lò sưởi

    暖房」 だんぼう

  • làm mát, điều hòa lạnh

    冷房」 れいぼう

  • thích hợp, vừa phải

    適当な」 てきとう「な」

  • thu nhập

    収入」 しゅうにゅう

  • vừa vặn vừa đúng

    ぴったり

  • hoa hồng

    バラ

  • vets

    スーツ

  • dép san-dan

    サンダル

  • đèn tín hiệu

    信号」 しんごう

  • thay đổi

    変わります」 かわります

  • nến

    ロウソク

  • guốc

    ハイヒール

  • hoạt bát

    活発な」 かっぱつ

  • trung thực

    誠実な」 せいじつ「な」

  • ích kỷ, tùy tiện

    わがまま「な」

  • nghiêm túc, đứng đắn

    まじめ「な」

  • không nghiêm túc, không đứng đắn

    ふまじめ「な」

  • bảo thủ, ngoan cố

    頑固な」 がんこ「な」

  • dễ bảo, ngoan ngoãn

    素直な」 すなお「な」

  • đểu, chơi ko đẹp

    意地悪な」 いじわる「な」

  • hiếu thắng

    かちき「な」

  • nhạy cảm, dễ tổn thương

    神経質な」 しんけいしつ「な」

  • mạnh mẽ, cứng rắn

    気が強い  きがつよい

  • yếu ớt, nhu nhược

    気が弱い  きがよわい

  • nóng tính, thiếu kiên nhẫn

    気が短い  きがみじかい

  • kiên nhẫn, biết chịu đựng

    気が長い  きがながい

  • nghiêm khắc, khắt khe

    厳しい  きびし

  • hiền, trầm

    おとなしい

  • tốt bụng, hiền lành

    やさしい