Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Tuvung12

Tuvung12

Last update 

tuyetmai,japan

Items (44)

  • đơn giản,dễ

    かんたん[な]

  • gần

    ちかい

  • xa xôi

    とおい

  • nhanh,sớm

    はやい

  • chậm, muộn

    おそい

  • nhiều[ng]

    おおい

  • ít[ng]

    すくない

  • ấm

    あたたかい

  • mát mẻ

    すずしい

  • ngọt

    あまい

  • cay

    からい

  • nặng

    おもい

  • nhẹ

    かるい

  • thích, chọn, dùng

    いい

  • mùa

    きせつ

  • mùa xuân

    はる

  • mùa hè

    なつ

  • mùa thu

    あき

  • mùa đông

    ふゆ

  • thời tiết

    てんき

  • tuyết

    ゆき

  • mưa

    あめ

  • có mây

    くもり

  • khách sạn

    ホテル

  • sân bay

    くうこう

  • biển, đại dương

    うみ

  • thế giới

    せかい

  • Lễ hội

    「お」まつり

  • Bài thi, kỳ thi

    しけん

  • Sukiyaki(món thịt bò nấu rau)

    すきやき

  • sashimi(món gỏi cá sống)

    さしみ

  • Sushi

    「お」すし

  • tempura(món hải sản và rau chiên tẩm bột)

    てんぷら

  • nghệ thuật cắm hoa

    いけばな

  • lá đỏ

    もみじ

  • cái nào

    どちら

  • cả hai

    どちらも

  • hơn hẳn(# 2 đối tượng)

    ずっと

  • lần đầu tiên

    はじめて

  • Tôi đã về đây

    ただいま

  • anh chị đã về đấy à

    おかえりなさい。

  • ghê quá nhỉ, hay quá nhỉ

    すごいですね。

  • nhưng

    でも

  • Tôi đã quá mệt mỏi.

    つかれました。