Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N3 Goi1

N3 Goi1

Last update 

dũng

Items (54)

  • Một ngày nào đó

    いつか結婚する

  • đầu tiên

    まず基本を覚える

  • Sắp sửa

    そろそろ帰る

  • Sau

    後で電話する

  • Đột nhiên

    いきなり頼む

  • Hơn hẳn/suốt

    ずっと待つ

  • một chút (ls)

    しばらく休む

  • Loáng 1 cái

    あっという間に

  • Không biết tự bao giờ

    いつの間にか

  • Thật sự

    本当に

  • Tự do

    自由に選ぶ

  • Chính xác (vv)

    性格に

  • Cụ thể (vv)

    具体的に言う(ぐたいてきな)

  • Cơ bản

    基本的な知識(きほん)

  • quan trọng

    重要な資料(じゅうような)

  • đầy đủ/hoàn chỉnh

    完全なデータ

  • đa dạng, nhiều

    さまざま。いろいろ。いろんな

  • phong phú, giàu có (gia cảnh, tài nguyên, thiên nhiên)

    豊かな生活

  • Nghèo nàn (tài nguyên, kiến thức, tiền bạc)

    貧しい家庭(まずしい)

  • Nghèo (mang nghĩa không tốt)

    貧乏(びんぼう)

  • tường tận, chi tiết/Am hiểu

    詳しい地図。経済に詳しい

  • Mơ hồ, không rõ ràng

    曖昧な返事(あいまいな)

  • (mưa) to/ (cạnh tranh) gay gắt

    激しい雨(はげしい)

  • say mê

    夢中で。熱中

  • đắt tiền

    高価な品物(こうかな)

  • lãng phí,vô ích

    無駄な努力(むだな)

  • khả thi

    可能な計画

  • bằng phẳng

    平らな場所

  • dựng đứng

    険しい山道(けわしい)

  • sắc bén

    鋭いナイフ(するどい)

  • đương nhiên

    当然。当たり前

  • bất ngờ

    意外な方法

  • Không có giá trị, vô bổ

    くだらない本

  • nhàm chán

    つまらない話

  • khả nghi

    怪しい男(あやしい)

  • xa xỉ, xa hoa,sang chảnh/kén cá chọn canh

    ぜいたくな生活

  • hài lòng, thỏa mãn

    満足(まんぞく)

  • bất an

    不安な日々

  • đáng sợ, khủng khiếp

    恐ろしい事件(おそろしい)

  • ghen tị

    羨ましい(うらやましい)

  • nuối tiếc (thi trượt, thua gì đó)

    負けて悔しい(くやしい)

  • tức ngực/đau khổ

    胸が苦しい

  • thần kì, thần bí

    不思議な出来事(ふしぎな)

  • hạnh phúc

    幸せな家庭

  • nhớ

    懐かしい場所(なつかしい)

  • thú vị

    興味深い話(きょうみぶかい)

  • tẻ nhạt

    退屈な話(たいくつな)

  • ngứa

    背中がかゆい

  • hôi

    息が臭い(くさい)

  • chói chang

    光がまぶしい

  • oi bức

    蒸し暑い夜(むしあつい)

  • vất vả

    面倒な仕事(めんどう)

  • nhàn hạ

    楽な仕事

  • thân thiết (chỉ dùng mqh bạn bè)

    親しい関係(したしい)