Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
mondai 1

mondai 1

Last update 

dungcoi

Items (51)

  • nói thẳng

    率直(そっちょく)

  • chính trực

    正直(しょうじき)

  • hiền lành, ngoan ngoãn

    素直(すなお)

  • cải chính

    改正(かいせい)

  • cải lương (cải tà quy chính)

    改良(かいりょう)

  • cải thiện

    改善(かいぜん)

  • cải tạo

    改造(かいぞう)

  • đi bộ dọc sông lớn

    大きな川に沿って歩く(そって)

  • cơ giới (máy móc)

    機械(きかい)

  • cơ hội

    機会

  • sự vật, sự việc

    物事(ものごと)

  • tiếp cận

    アプローチ

  • ca kíp/sự dịch chuyển

    シフト

  • ý tưởng

    アイデア

  • văn hóa

    カルチャー

  • ngồi im

    静止(せいし)

  • cấm

    禁止

  • đình chỉ (tạm ngừng)

    停止

  • hủy

    中止

  • hỏng hóc

    故障(こしょう)

  • gian lận

    指図(さしず)

  • cấu thành (báo cáo, luận văn, không dùng cho máy móc)

    構成(こうせい)

  • quản lý

    管理

  • rách/phá lời hứa

    破る(やぶる)

  • đạp xe/chèo thuyền

    漕ぐ(こぐ)

  • từ sau đó (mang nghĩa zutto)

    以来

  • lụt

    洪水(こうずい)

  • từ sau đó (không mang nghĩa luôn luôn)

    以降

  • cầu nguyện

    祈る(いのる)=願う

  • kiểm soát

    コントロール

  • giải trí

    レクリエーション

  • câu lạc bộ

    サークル

  • giao tiếp

    コミュニケーション

  • nhìn xung quanh

    見回し(みまわし)

  • nhìn sót

    見落とし(みおとし)

  • tiêu đề

    見出し(みだし)

  • nhìn lại

    見返し(みかえし)

  • đi trước và dẫn đường

    先導(せんどう)

  • bị thương, bị bỏng

    怪我をする(けが)

  • sát nhân

    殺人

  • tiêu cực

    消極的な(しょうきょくてきな)

  • tích cực

    積極的な(せっきょくてきな)

  • bất ngờ nói ra/nói ra đầu tiên

    言い出す

  • thừa thãi

    余計な(よけいな)

  • lặp lại

    くり返す

  • mọc (răng ,rễ cây)

    生える(はえる)

  • đào tạo

    トレーニング

  • tỏa sáng

    輝く(かがやく)

  • đảm nhận

    引き受ける

  • ngại ngùng

    遠慮(えんりょ)

  • ngại ngần và từ chối

    辞退(じたい)