Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Tuvung13

Tuvung13

Last update 

tuyetmai,Japanese

Items (38)

  • Chơi

    あそびます

  • Bơi

    およぎます

  • Đón

    むかえます

  • Mệt

    つかれます

  • Gửi[thư ]

    だします

  • Vào

    はいります

  • ra, ra khỏi

    でます

  • Kết hôn, cưới

    けっこんします

  • Mua hàng

    かいものします

  • Ăn cơm

    しょくじします

  • Đi dạo

    さんぽします

  • Vất vả, khó khăn, khổ

    たいへん「な」

  • muốn có

    ほしい

  • buồn, cô đơn

    さびしい

  • rộng

    ひろい

  • hẹp

    せまい

  • Văn phòng hành chính quận, tp

    しやくしょ

  • hồ bơi

    プール

  • sông

    かわ

  • kinh tế

    けいざい

  • mỹ thuật

    びじゅつ

  • việc câu cá

    つり

  • việc trượt tuyết

    スキー

  • cuộc họp, họp

    かいぎ

  • việc đăng ký

    とうろく

  • Cuối tuần

    しゅうまつ

  • khoảng ~ dùng cho tgian

    〜ごろ

  • Cái gì đó

    なにか

  • Một nơi nào đó

    どこか

  • tôi đói rồi

    おなかが すきました。

  • tôi no rồi

    おなかが いっぱいです。

  • tôi khát

    のどが かわきました

  • Nhất trí, thống nhất như thế

    そう しましょう。

  • a,c dùng món j?

    ごちゅうもんは

  • cơm suất, cơm phần

    ていしょく

  • món cơm thịt bò

    ぎゅうどん

  • a,c xin đợi [một chút]

    「しょうしょう」おまち ください。

  • riêng ra, để riêng

    べつべつ