Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Kanji30

Kanji30

Last update 

tuyetmai,japanese

Items (50)

  • いち

  • いちにち Nhất Nhật

    一日

  • ついたち Nhất Nhật

    一日

  • ひとり Nhất nhân

    一人

  • いちばん Nhât phiên

    一番

  • ひとつ

    一つ

  • いちじ Nhất thời

    一時

  • いっぷん Nhất phân

    一分

  • いちがつ Nhất nguyệt

    一月

  • Nhị thời

    二時

  • Nhi nguyệt

    二月

  • Nhiị nhân

    二人

  • Nhị nhật

    二日

  • Nhị thập nhật

    二十日

  • Nhị thập tuế

    二十歳

  • Mục

  • tam nhật nguyệt: trăng khuyết

    三日月

  • tứ

  • niên

  • sinh

  • ngũ

  • lục

  • thất

  • bát bách ốc: cửa hàng rau

    八百屋 やおや

  • diện muc. xấu hổ

    面目ない めんぼない、めんもくない

  • khẩu

    口 くち

  • thiên

    千 せん

  • vạn

  • viên

    円高。円安

  • cửu

  • thập

  • bách

  • thiên niên

    千年

  • thiên diệp huyện

    千葉県 ちばけん

  • Nhật

  • nguyệt

  • hỏa

  • thủy

  • mộc

  • kim

  • thổ

  • diệu

  • bản/bổn

  • nhân

  • kim

    今 いま

  • tự

    時 てら。でら

  • thời

  • phân

  • bán

    半 なか

  • Đao

    刀 かたな