Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Eng_B1

Eng_B1

Last update 

giang

Items (53)

  • strategy

    chiến lược

  • diversity

    (n) sự đa dạng

  • surgery

    phẫu thuật

  • operate

    (v) hoạt động, thực hiện chức năn

  • decide

    quyết định

  • actress

    nữ diễn viên

  • lack

    n., v. /læk/ sự thiếu; thiếu

  • pasteurisation

    tuyet trung

  • discovery

    n. /dis'kʌvəri/ sự khám phá, sự tìm ra, sự phát hiện ra

  • invention

    n. /ɪnˈvɛnʃən/ sự phát minh, sự sáng chế

  • judge

    n., v. /dʒʌdʒ/ xét xử, phân xử; quan tòa, thẩm phán

  • imprisonment

    (n) sự giam tù

  • sentence

    câu/ sự tuyên án

  • prison

    n. /ˈprɪzən/ nhà tù

  • imprison

    Bỏ tù, tống giam

  • pioneer

    n. người mở đường, người tiên phong

  • surgery

    /ˈsɜːdʒəri/ phẫu thuật

  • considerably

    adv. /kən'sidərəbly/ đáng kể, lớn lao, nhiều

  • decrease

    (v, n) giảm bớt, làm suy giảm, sự giảm đi, sự giảm sút

  • reduce

    v. /ri'dju:s/ giảm, giảm bớt con số

  • enable

    v. /i'neibl/ làm cho có thể, có khả năng; cho phép ai làm g

  • traffic

    n. /'træfik/ sự đi lại, sự giao thông, sự chuyển động

  • vehicles

    Xe cộ

  • counter

    n. /ˈkaʊntər/ quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm

  • cash

    n. /kæʃ/ tiền, tiền mặt

  • credit card

    (n) thẻ tín dụng

  • senses

    giác quan

  • register

    v., n. /'redʤistə/ đăng ký, ghi vào sổ; sổ, sổ sách, máy ghi

  • frighten

    v. /ˈfraɪtn/ làm sợ, làm hoảng sợ

  • upset

    buồn phiền, thất vọng

  • terrible

    (adj) khủng khiếp, ghê sợ

  • sweep

    v. /swi:p/ quét

  • ashore

    (adv)vào bờ,trên bờ

  • remember + Ving

    nho da lam

  • remember + Vto

    nho de lam

  • position

    (n) vị trí, tư thế, địa v

  • apply

    v. /ə'plai/ gắn vào, ghép vào, áp dụng vào, nộp đơn xin

  • sales manager

    (n) giám đốc bán hàng

  • presuade

    Thuyết phục

  • regret to V

    lay lam tiec....

  • complain

    v. /kəm´plein/ phàn nàn, kêu ca

  • argue

    v. /'ɑ:gju:/ chứng tỏ, chỉ rõ

  • diary

    n. /'daiəri/ sổ nhật ký; lịch ghi nhớ

  • desperation

    Su tuyet vong

  • bureau

    Văn phòng

  • employment

    (n) Công việc; Sự thuê người làm công

  • see eye to eye

    tâm đầu ý hợp

  • immediately

    adv. /i'mi:djətli/ ngay lập tức

  • by the way

    nhân tiện

  • on the way

    trên đường tới

  • flat

    adj., n. /flæt/ bằng phẳng, bẹt, nhẵn; dãy phòng, căn phòng, mặt phẳng

  • huge

    adj. /hjuːdʒ/ to lớn, khổng lồ

  • crowd

    (n) đám đông, chật ních, đông đúc