Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
tieng anh thay oomae 2

tieng anh thay oomae 2

Last update 

vietanh,vas,tienganh

Items (50)

  • có ,dùng, ăn,một số hđ khác

    have-had

  • máy bay

    airplane( plane)

  • sân bay

    airport

  • ghế ngồi

    seat

  • cánh buồm,thuyền buồm,đi bỉê

    sail

  • tưởng tượng

    imagine (image N)

  • nhận thấy,để ý

    notice

  • nhận ra,thực hiện

    realize

  • chết

    death( die V-dead T)

  • sự cố,ngẫu nhiên

    accident

  • thiệt hại

    damage

  • bom

    bomb

  • đau( cả tx và tt)

    pain

  • hội thoại

    conversation

  • cuộc phỏng vấn

    interview

  • thoả luận

    discussion ( discuss )

  • ý kiến

    opinion

  • lời khuyên

    advice

  • biểu hiện,biểu cảm

    expression (express)

  • chú ý

    attention

  • phán đoán ,phán xét

    judge

  • kiểm tra

    check

  • bao gồm ,gồm có

    include

  • giải quyết

    solve

  • thông báo V, báo cáo

    report

  • truyền đạt

    communicate(communication)

  • liên lạc

    contact

  • giới thiệu

    introduce(introduction)

  • gây ấn tượng, gây cảm kích

    impress( impression)

  • bày tỏ, (tốc hành N)

    express (expression)

  • kháng cáo , yêu cầu

    appeal

  • thì thầm

    whisper

  • trả lời ,đáp ứng

    respond( response)

  • gật đầu

    nod

  • tán hành ,đồng ý

    agree( agreement)

  • ủng hộ,giúp đỡ

    support

  • tin cậy

    trust

  • sống, tồn tại

    alive

  • ngủ ( buồn ngủ)

    asleep (fall asleep)

  • hoang dã,điên cuồng

    wild

  • yên ả , điềm tĩnh

    calm

  • ôn hoà ,êm ái

    mild

  • thần bí

    mysterious

  • năng lượng

    energy

  • kĩ năng(thuần thục,giỏi TT)

    skill ( skillful)

  • can đảm

    courage

  • cơ hội

    chance

  • xây dựng

    build

  • phát triển

    develop(development N)

  • cải tiến

    improve( improvement N)