Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kanji 512 - b5.6.7

kanji 512 - b5.6.7

Last update 

huutien,japanese,han tu

Items (47)

  • 見 見学

    kiến けんがく [kiến.học] kiến tập

  • 行  行事

    Hành ぎょうじ [hành.sự] sự kiện

  • 米 新米

    Mễ しんまい [tân.mễ] gạo mới

  • 来 来学期

    Lai らいがっき [lai.học.kì] học kì tới

  • 良   不良

    Lương ふりょう [bất.lương]

  • 食 食堂

    Thực しょくどう [thực.đường] nhà ăn

  • 飲 飲食店

    Ẩm いんしょくてん [ ẩm.thực.điếm] nhà hàng

  • 会 会場

    Hội かいじょう [hội.trường]

  • 耳 耳鼻科

    nhĩ じびか [nhĩ.tị.khoa] khoa tai mũi

  • 門 新聞

    Môn しんぶん[tân.văn] báo

  • 言 言葉

    Ngôn ことば [ngôn.diệp] từ ngữ

  • 話 電話

    でんわ [điện.ngôn] điện thoại

  • 立 国立大学

    こくりつだいがく[quốc.lập.đại.học]

  • 待 待合室

    まちあいしつ[đãi.hợp.thất] phòng chờ

  • 周 周り

    まわり [chu] xung quanh

  • 週 週末

    しゅうまつ [chu.mạt] cuối tuần

  • 大 大使館

    だいしかん[đại.sử.quán]

  • 小 小説

    しょうせつ[ tiểu.thuyết]

  • 高  高校

    こうこう[cao.hiệu] trường cấp 3

  • 安 安全

    あんぜん[an.toàn]

  • 新 新聞

    しんぶん[tâm.văn] báo

  • 古 中古

    ちゅうこ[trung.cổ] đồ cũ

  • 気 天気

    てんき[thiên.khí] thời tiết

  • 多 多分

    たぶん [đa.phân] có lẽ

  • 少 少々

    しょうしょう[thiểu] một chút

  • 広 広告

    こうこく[quảng.cáo]

  • 早 早朝

    そうちょう [tảo.triều] sáng sớm

  • 長 社長

    しゃちょう [xã.trưởnggiám đốc

  • 明 説明書

    せつめいしょ [chứng.minh.thư ]

  • 好 好きな

    すきな [hảo] thích

  • 友 友達

    ともだち [hữu.đạt] bạn bè

  • 入 入学

    にゅうがく [nhập.học]

  • 出 輸出

    ゆしゅつ [thâu.xuất] xuất khẩu

  • 市 市役所

    しやくしょ[thị.dịch.sở] tòa thị chính

  • 町 町長

    ちょうちょう [thị.trưởng]

  • 村 農村

    のうそん [nông.thôn]

  • 雨 大雨

    おおあめ [đại.vũ] mưa to

  • 電 電源

    でんげん [điện,nguyên] nguồn điện

  • 車 駐車場

    ちゅうしゃじょう [trú.xa.trường] bãi đỗ xe

  • 馬 馬鹿

    ばか [mã.lộc] ngu,ngốc

  • 駅 駅前

    えきまえ [dịch.tiền] khu vực trước ga

  • 社 神社

    じんじゃ [thần.xã] đền thờ

  • 校 校長

    こうちょう [hiệu.trưởng]

  • 店 支店

    してん [chi.điếm] chi nhánh

  • 銀 銀行

    ぎんこう [ngân.hành] ngân hàng

  • 病 病院

    びょうき [bệnh.khí] ốm, bị bệnh

  • 院 美容院

    びよういん [mỹ.dung.viện] thẩm mỹ viện