Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N2 Soumatome GOI P01

N2 Soumatome GOI P01

Last update 

Items (100)

  • チラシ

    leaflet, tờ rơi

  • びら

    tờ rơi

  • 賃貸アパート

    căn hộ cho thuê

  • 家賃

    tiền thuê nhà

  • 管理費

    phí quản lý

  • 無料

    miễn phí

  • ただ

    miễn phí

  • 徒歩5分

    5 phút đi bộ

  • 3階建て

    tòa nhà có 3 tầng

  • 南向き

    quay mặt hướng Nam

  • 築10年

    xây dựng 10 năm về trước

  • 自転車置き場

    chỗ để xe đạp

  • マンション

    căn hộ cao cấp

  • 敷金

    tiền đặt cọc

  • 有料

    toll, fee, phí

  • 礼金

    tiền lễ

  • リビング

    phòng khách

  • 居間

    phòng khách

  • ダイニング

    phòng ăn

  • キッチン

    nhà bếp

  • 台所

    nhà bếp

  • 広々としている

    rộng rãi

  • ながめがいい

    có tầm nhìn tốt

  • 日当たりがいい

    đón nhiều ánh nắng

  • 人通りが多い

    đông người qua lại

  • 一軒家

    a house, nhà riêng

  • 一戸建て

    a house

  • 物干し

    chỗ phơi quần áo

  • 風呂場

    phòng tắm

  • 洗面所

    chỗ rửa mặt

  • 一人暮らし

    sống một mình

  • 一人住まい

    sống một mình

  • この辺り

    quanh đây

  • この付近

    quanh đây

  • 近所付き合い

    quan hệ hàng xóm láng giềng

  • 彼と付き合う

    hẹn hò

  • 友達に付き合う

    hẹn bạn

  • 引っ越しの荷造りをする

    thu dọn hành lý để chuyển nhà

  • 回覧板を回す

    gửi thông báo cho những hộ xung quanh

  • 真ん前

    ngay phía trước

  • 真後ろ

    ngay phía sau

  • 真ん中

    ngay chính giữa

  • 斜め前

    chênh chếch đằng trước

  • ベランダ

    ban công

  • 最高

    cao nhất

  • よくいらっしゃいました。どうぞおあがりください。

    Welcome! Please come in.

  • おじゃまします。

    Thank you.

  • ご無沙汰しています。お元気でいらっしゃいましたか。

    Lâu lắm không gặp. Anh có khỏe không?

  • ええ、おかげさまで。

    Tôi vẫn khỏe. Cảm ơn anh.

  • つまらないものですが・・・・・。

    Tôi có cái này cho anh. Hi vọng là anh sẽ thích nó.

  • ありがとうございます。遠慮なくいただきます。

    Cảm ơn anh rất nhiều. Anh thật tốt quá.

  • お茶をお持ちします。

    Tôi sẽ mang cho anh một tách trà.

  • どうぞおかまいなく。

    Phiền anh.

  • ゆっくりしていってください。

    Please stay as long as you can.

  • ごゆっくりお召し上がりください。

    Please enjoy.

  • 友人を家に招く。

    mời bạn tới nhà

  • 友人を家に招待する。

    mời bạn tới nhà

  • 座り心地がいいソファー

    một cái ghế sofa dễ chịu

  • 寝心地がいいベッド

    một cái giường êm ái

  • 居心地がいい家

    một căn nhà tiện nghi

  • 家で過ごす

    stay home

  • ゆっくりする

    have a leisurely time

  • のんびりする

    relax

  • くつろぐ

    relax/make yourself at home

  • 快適に暮らす

    có một cuộc sống thoải mái

  • 半額セール

    giảm giá 50%

  • 手ごろな価格

    giá cả phải chăng

  • 段ボール箱

    thùng carton

  • ガムテープ

    băng keo vải

  • ポリ袋

    túi nilon

  • レジ袋

    túi mua hàng

  • パック

    khay trứng, hộp sữa giấy

  • トレイ

    khay xốp

  • キャップ

    nắp chai

  • ラベル

    nhãn

  • ペットボトル

    chai nhựa

  • 買い換える

    đổi cũ lấy mới

  • 家電製品

    đồ điện gia dụng

  • 省エネ

    tiết kiệm năng lượng

  • 電気代を節約する

    tiết kiệm điện

  • ごみがたまる

    rác dồn lại

  • リサイクルに出す

    tái chế

  • 不用品を処分する

    bỏ đi đồ không dùng nữa

  • ごみを分別する

    phân loại rác

  • 燃えるごみ

    rác đốt được

  • 可燃ごみ

    rác đốt được

  • 燃やせるごみ

    rác đốt được

  • 燃えないごみ

    rác không đốt được

  • 不燃ごみ

    rác không đốt được

  • 燃やせないごみ

    rác không đốt được

  • 生ごみ

    rác nhà bếp

  • 粗大ごみ

    rác khổ to

  • 資源ごみ

    rác tái chế

  • 指定のごみ袋

    túi đựng rác theo quy định của chính quyền thành phố

  • ペットボトルをすすぐ

    súc chai nhựa

  • ラベルをはがす

    bóc nhãn ra

  • 水がもれる

    nước rỉ ra

  • 水をもらす

    làm rò rỉ nước

  • シールを貼る

    dán niêm phong

  • アルミ缶をつぶす

    nghiền nát lon nhôm