Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N3 Goi3

N3 Goi3

Last update 

dũng

Items (68)

  • Viêt vào

    用紙に書き込む

  • Đẩy vào,ấn vào

    荷物を押し込む

  • ăn hết

    全部食べきる

  • sử dụng hết

    使いきる

  • không đếm xuể

    数えきれない

  • bắt đầu gì đó (con người kiểm soát được, biết được)

    Vます+ はじめる

  • quá (mang nghĩa xấu)

    Vます+すぎる

  • lên/hoàn thành

    ~上がる・上げる

  • ra/bắt đầu (không kiểm soát được)

    ~出す

  • lại

    ~直す

  • thay

    ~かえる

  • vào

    ~込む

  • hết

    ~きる

  • cười nham hiểm

    にやにや

  • thay pin

    電池を取り替える

  • thay thế

    入れ替える

  • đăng kí

    申し込む

  • đơn đăng ký

    申込書

  • ngoại hình

    外見

  • ngầu

    かっこいい

  • mỹ nhân

    美人

  • phong cách

    スタイルがいい

  • thon thả

    スマートな

  • trẻ con,ngây thơ

    幼い(おさない)

  • ăn diện

    おしゃれな

  • vui vẻ, sáng sủa

    陽気な(ようきな)

  • vui vẻ, sáng sủa

    明るい

  • nghiêm túc

    真面目な(まじめな)

  • không nghiêm túc

    不真面目な

  • chính trực, thật thà

    正直な

  • hiền lành, ngoan ngoãn

    素直な(すなおな)

  • trong sáng

    純粋な(じゅんすい)

  • thô lỗ,cục cằn

    乱暴な(らんぼうな)

  • tốt bụng (biết quan tâm)

    優しい

  • điềm tĩnh

    落ち着いた

  • (ngồi) ngoan hiền, trầm

    おとなしい

  • thú vị

    面白い

  • vô tư, lạc quan

    のんきな

  • két xỉn

    けちな

  • ích kỉ

    わがままな

  • thông minh

    賢い(かしこい)

  • lanh lợi

    利口な

  • khéo tay

    器用な(きような)

  • nhiệt tình

    熱心な活動

  • nghiêm túc, nghiêm chỉnh

    真剣な態度(しんけん)

  • cẩn trọng,chú ý

    慎重な行動(しんちょう)

  • phản ứng lạnh lùng

    冷たい反応

  • cư xử không thân thiện

    不親切な対応

  • biết phép tắc, biết cách cư xử

    礼儀正しい(れいぎただしい)

  • thất lễ,vô duyên

    失礼な

  • cách hành xử

    行儀がいい(ぎょうぎ)

  • trang phục gọn gàng

    きちんとした服

  • tự tiện, tùy ý

    勝手な(かってな)

  • tích cực

    積極的な(せっきょくてきな)

  • tiêu cực

    消極的な(しょうきょくてきな)

  • nghiêm khắc,khó tính/Thời tiết khắc nghiệt/gian khổ

    厳しい(きびしい)(人が)

  • đáng sợ

    怖い(人が)

  • dịu dàng

    甘い(人が)

  • vĩ đại

    偉い(人が)えらい

  • bình thường

    平凡な(へいぼんな)

  • phát ngôn ngu xuẩn

    馬鹿な発言(ばかな)

  • type

    タイブ

  • thiên tài

    天才(てんさい)

  • có khiếu hài hước

    ユーモアのある・がある

  • dũng cảm

    勇気のある・がある

  • hấp dẫn, quyến rũ

    魅力のある(みりょく)

  • tiết kiệm (dùng tiết kiệm)

    節約する(せつやく)

  • tiết kiệm (tiết kiệm tiền)

    貯金する(ちょきん)