Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N2 Soumatome GOI P02

N2 Soumatome GOI P02

Last update 

Items (100)

  • 古新聞を再利用する

    tái sử dụng báo cũ

  • 秘密がもれる

    bí mật bị rò rỉ

  • 秘密をもらす

    tiết lộ bí mật

  • こぼれる

    to overflow, to spill, trào ra

  • 面倒くさい

    phiền hà, rắc rối

  • 家事をする

    làm việc nhà

  • 食卓を片付ける

    dọn bàn ăn

  • 汚れた食器

    đĩa bát bẩn

  • 炊事

    nấu ăn

  • 洗い物を流しに持っていく

    mang đĩa bát bẩn ra bồn rửa

  • 子育てをする

    nuôi con

  • 育児

    nuôi con

  • 子どもをかわいがる

    thương yêu con

  • 子どもを甘やかす

    nuông chiều con

  • 子どもが甘える

    một đứa trẻ muốn được chiều chuộng

  • 子どもをしつける

    dạy con cách cư xử

  • しつけ

    kỷ luật, cách cư xử

  • お尻をたたく

    phát vào mông

  • 怒鳴る

    quát tháo, la lối

  • よす

    dừng, thôi

  • この話はよそう。

    đừng nói nữa

  • よしなさい。

    thôi đi

  • よせ。

    thôi ngay

  • 妊娠する

    mang thai

  • 子どもを産む

    sinh con

  • うまれる

    được sinh ra

  • 赤ちゃんをおんぶする

    công kênh, cõng

  • 赤ちゃんをおぶう

    công kênh

  • だっこする

    bế, nựng

  • 腕にだく

    bế, nựng

  • おむつを換える

    thay tã

  • おしめを当てる

    mặc tã

  • 紙おむつ

    tã giấy

  • やんちゃな子ども

    một đứa trẻ tinh quái, láu lỉnh

  • いたずらをする

    trêu chọc, bày trò nghịch ngợm

  • さわぐ

    làm ồn

  • さわがしい

    be making noise

  • そうぞうしい

    ồn ào

  • やかましい

    ồn ào

  • にぎやかな

    náo nhiệt, đông đúc, nhộn nhịp

  • 落書きをする

    viết, vẽ bậy

  • 暴れる

    mất kiểm soát

  • 頭をぶつ

    đập đầu vào

  • 顔をなぐる

    đấm vào mặt

  • 足でける

    đá

  • 猫の耳を引っ張る

    kéo tai mèo

  • 動物をいじめる

    be cruel to an animal

  • 注射

    tiêm

  • いやがる

    ghét

  • móng (tay, chân)

  • 背中

    lưng

  • 海水浴に行く

    đi bơi ở biển

  • 日光浴をする

    tắm nắng

  • 太陽の光を浴びる

    tắm nắng

  • シャワーを浴びる

    tắm vòi sen

  • 日焼けする

    cháy nắng

  • 肌が真っ黒になる

    cháy nắng

  • 真っ暗な部屋

    một căn phòng tối đen như mực

  • サングラスを外す

    tháo kính râm

  • ボタンを外す

    cởi cúc

  • サングラスのあとがついている

    get a tan mark from your sunglasses

  • 汗をかく

    chảy mồ hôi

  • 海にもぐる

    lặn

  • おぼれる

    chìm, chết đuối

  • ロープをつかむ

    nắm lấy, chộp lấy sợi dây thừng

  • ロープにつかまる

    bắt lấy sợi dây thừng

  • 魚を捕まえる

    đánh bắt cá

  • ~が捕まる

    bị bắt

  • 魚をつる

    câu cá

  • 棚をつる

    dựng (lắp) giá sách

  • 魚が網に引っかかる

    đánh bắt cá bằng lưới

  • 詐欺に引っかかる

    bị lừa

  • ~を引っかける

    câu

  • ボートをこぐ

    chèo thuyền

  • 自転車をこぐ

    lái xe đạp

  • ボートがひっくり返る

    thuyền bị lật

  • ~をひっくり返す

    lật

  • ボートの行方

    hành tung của con thuyền

  • 行方不明

    mất tích

  • 船を岸に近づける

    lái tàu vào bờ

  • サメが近づく

    cá mập đang tới gần

  • サメが近寄る

    cá mập đang tới gần

  • あちこちへ行く

    đi loanh quanh

  • あちらこちらへ行く

    đi loanh quanh

  • うまそうなえさ

    mồi ngon

  • まずそう

    có vẻ không ngon

  • 銀行でお金を下ろす

    rút tiền từ tài khoản

  • 銀行でお金を引き出す

    rút tiền từ tài khoản

  • 預ける

    cho tiền vào tài khoản

  • 銀行口座

    tài khoản ngân hàng

  • 自動で引き落とされる

    thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng

  • 授業料を払い込む

    trả học phí bằng chuyển khoản ngân hàng

  • 家賃を振り込む

    chuyển khoản tiền thuê nhà

  • 振込

    chuyển khoản ngân hàng

  • 公共料金を支払う

    thanh toán các khoản phí sinh hoạt (điện, nước, ga,...)

  • 支払い

    thanh toán

  • 手数料がかかる

    cước phí

  • 収入

    thu nhập

  • 支出

    chi tiêu

  • 赤字

    thâm hụt