Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N2 Soumatome GOI P04

N2 Soumatome GOI P04

Last update 

Items (100)

  • インターネットに接続する

    kết nối Internet

  • インターネットにつなぐ

    kết nối Internet

  • インターネットにアクセスする

    kết nối Internet

  • (~が)つながる

    được kết nối

  • インターネットで検索する

    tìm kiếm trên Internet

  • ホームページで情報を得る

    có được thông tin trên trang chủ

  • ダウンロードを開始する

    bắt đầu tải về

  • 完了する

    hoàn tất

  • ソフト(ウェア)をインストールする

    cài đặt phần mềm

  • スタートボタンをクリックする

    click vào nút Start

  • フリーズする

    máy bị treo

  • パソコンのシステムを更新する

    cập nhật hệ điều hành

  • 便利な機能

    các đặc tính tiện lợi

  • メールのやり取りをする

    trao đổi e-mail

  • アドレスを入力する

    nhập địa chỉ

  • アドレスを登録する

    đăng nhập địa chỉ

  • 会議が長引く

    cuộc họp kéo dài

  • 会議の準備をする

    chuẩn bị cho cuộc họp

  • ミーティングの準備をする

    chuẩn bị cho cuộc họp

  • 意見を述べる

    nêu ý kiến

  • 意見をまとめる

    tóm tắt ý kiến

  • 意見を求める

    hỏi xem có ý kiến gì không

  • 具体的な案をだす

    đề xuất kế hoạch cụ thể

  • 抽象的な

    trừu tượng

  • アイデアをだす

    đề xuất ý kiến

  • 結論が出る

    đi tới kết luận

  • 資料を配る

    phát tài liệu

  • プリントを配る

    phát handout

  • メモを取る

    ghi chú, ghi chép

  • 張り切る

    tràn đầy nhiệt huyết

  • 仕事を引き受ける

    take a job, đảm nhận một công việc

  • 仕事の打ち合わせをする

    make business arrangements

  • 打ち合わせる

    have a business meeting

  • スケジュールを組む

    lập kế hoạch

  • 仕事を順調にこなす

    làm việc hiệu quả

  • 電話を取り次ぐ

    ghi lại lời nhắn

  • 本社に転勤になる

    được chuyển công tác về trụ sở chính

  • 電話を転送する

    chuyển cuộc gọi

  • 電話を保留する

    để ai đó chờ máy

  • 転職する

    tìm việc ở công ty khác, chuyển chỗ làm

  • 会社を首になる

    bị đuổi việc

  • 残業する

    làm thêm giờ, tăng ca

  • リストラされる

    bị đuổi việc

  • 出張が多い

    đi công tác nhiều

  • 出世する

    thăng chức

  • 昇進する

    được thăng chức

  • 退職する

    nghỉ hưu

  • 失業する

    thất nghiệp

  • 結局

    after all, tóm lại

  • 最後に

    cuối cùng

  • 書類を作成する

    prepare a document

  • かなを漢字に変換する

    chuyển chữ Kana sang chữ Kanji

  • 漢字を確定する

    lựa chọn chữ Kanji thích hợp

  • 文字を削除する

    delete words

  • 改行する

    bắt đầu một dòng mới

  • 文字のサイズを設定する

    thiết lập cỡ chữ

  • フォントを変更する

    đổi font chữ

  • カーソルを移動する

    di chuyển con trỏ

  • 範囲を選択する

    lựa chọn vùng văn bản

  • 目的の位置に合わせる

    căn chỉnh bố cục

  • 文字を中央にそろえる

    căn giữa

  • 右に寄せる

    căn lề phải

  • 下線をつける

    gạch dưới

  • アンダーラインをつける

    gạch dưới

  • 記号を入れる

    chèn ký hiệu

  • 図を挿入する

    chèn hình ảnh

  • 図を拡大する

    phóng to ảnh

  • 縮小する

    co lại, thu lại

  • 内容を修正する

    chỉnh sửa nội dung

  • 文書を編集する

    soạn thảo văn bản

  • 元にもどす

    reverse

  • やり直す

    làm lại, undo

  • 図形をコピーする

    copy một hình minh họa/biểu đồ

  • 切り取る

    cắt

  • カットする

    cắt

  • 切り取り

    cutting

  • 貼り付ける

    dán

  • ペーストする

    dán

  • 貼り付け

    pasting

  • 画像を取り込む

    nhập một hình ảnh

  • 文書を保存する

    lưu một tài liệu

  • 上書き保存する

    lưu lại văn bản đã được chỉnh sửa, save changes

  • ファイルを添付する

    đính kèm file

  • 太字

    boldface, chữ in đậm

  • 両端ぞろえ

    justify, căn đều hai bên

  • 印刷

    printing, in

  • 書式

    format, định dạng

  • プリンターで印刷する

    in

  • プリンターでプリントする

    in

  • プリンターの用紙が切れる

    máy in hết giấy

  • (~を)切らす

    hết sạch cái gì đó

  • インク

    mực

  • トナーがなくなる

    hết mực in

  • 印刷の範囲を指定する

    lựa chọn vùng văn bản cần in

  • 印刷の向きを確認する

    xác nhận hướng giấy in

  • 余白を多くする

    cho lề giấy lớn hơn

  • 標準サイズの用紙

    giấy cỡ tiêu chuẩn

  • 印刷がずれる

    in bị xiên, lệch

  • (~を)ずらす

    move, shift, chuyển

  • 手間がかかる

    tốn nhiều công sức