Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N2 Soumatome GOI P05

N2 Soumatome GOI P05

Last update 

Items (100)

  • 手間を省く

    tiết kiệm thời gian và công sức

  • 表示を切り替える

    thay đổi setting

  • データが消える

    mất dữ liệu

  • 消去する

    hủy dữ liệu

  • 迷惑メール

    thư rác

  • 受信を拒否する

    từ chối tin nhắn

  • 個人情報を盗まれる

    bị đánh cắp thông tin cá nhân

  • (コンピューター)ウイルスに感染する

    bị nhiễm virut

  • 新しいウイルスに対応する

    đối phó với một loại virut máy tính mới

  • チャットを楽しむ

    enjoy chatting online

  • コミュニケーションを楽しむ

    enjoy communicating

  • 掲示板に書き込む

    write in online

  • ネットオークション

    đấu giá trên mạng

  • 品物を売り買いする

    mua bán hàng hóa

  • オンラインゲームをする

    chơi game online

  • 思いやりがある

    ân cần, chu đáo

  • 若々しい

    trẻ trung

  • 生き生きとした

    lively, năng động, sinh động

  • ほがらかな

    cheerful, vui vẻ

  • さわやかな

    be a breath of fresh air, làn gió mới

  • 人なつっこい

    thân thiện

  • 無邪気な

    childlike, ngây thơ

  • マナーがいい

    well-mannered, cư xử khéo léo

  • センスがいい

    có óc thẩm mỹ

  • 要領がいい

    handle things very efficiently, được việc, thạo việc

  • おだやかな

    mild, ôn hòa

  • おとなしい

    quiet, trầm tính

  • 落ち着いている

    self-possessed, bình tĩnh, tự chủ

  • 頼もしい

    đáng tin cậy

  • (大)おおざっぽな

    rough, thô lỗ, cộc cằn

  • いいかげんな

    vô trách nhiệm

  • だらしない

    sloppy, luộm thuộm, nhếch nhác, lôi thôi

  • 不潔な

    filthy, bẩn thỉu, dơ dáy

  • 厚かましい

    impudent, trâng tráo, vô liêm sỉ

  • ずうずうしい

    impudent, trâng tráo, vô liêm sỉ

  • 欲張りな

    greedy, tham lam

  • 強引な

    pushy

  • 乱暴な

    rough, thô bạo, thô lỗ, cộc cằn

  • 生意気な

    impertinent, lạc đề, không đúng chỗ, không đúng lúc

  • わがままな

    self-centered, ích kỷ

  • プライドが高い

    be very proud, tự cao tự đại

  • そそっかしい

    bất cẩn

  • のんきな

    carefree, vô tư

  • 短気な

    nóng tính

  • 気が短い

    nóng tính

  • 気が小さい

    timid, rụt rè, nhút nhát

  • あわれな

    miserable

  • くどい

    long-winded (way of saying), dài dòng

  • ひきょうな

    mean, hèn hạ, bần tiện, bủn xỉn

  • ずるい

    dishonest, mánh khóe, xảo quyệt, lừa lọc Your cheating!

  • ダサい

    not cool, lỗi thời, thiếu thẩm mỹ

  • 上品な

    refined, lịch sự, tao nhã

  • (品)ひんがある

    refined, lịch sự, tao nhã

  • (品)ひんがいい

    refined, lịch sự, tao nhã

  • 下品な

    vulgar, thiếu thẩm mỹ, khiếm nhã, tục tĩu

  • (品)ひんがない

    vulgar, thiếu thẩm mỹ

  • かっこいい

    cool, điển trai

  • かっこ悪い

    not cool, không lôi cuốn, kém hấp dẫn

  • 気が強い

    aggressive, mạnh mẽ

  • 気が弱い

    timid

  • 器用な

    skillful, khéo léo

  • 不器用な

    vụng về

  • まじめな

    hardworking, cần mẫn

  • ふまじめな

    not very serious, xem nhẹ mọi việc

  • くせ

    thói quen xấu

  • 豊かな

    giàu có, thịnh vượng

  • 貧しい

    bần hàn, nghèo khó

  • 快適な

    dễ chịu, thoải mái

  • 楽な

    dễ, đơn giản

  • 派手な

    lòe loẹt, sặc sỡ, hào nhoáng

  • 地味な

    đơn giản, không cầu kỳ

  • 粗末な

    đạm bạc, đơn giản

  • みじめな

    khó khăn, khổ cực

  • やっかいな

    nan giải, hóc búa

  • あいまいな

    không rõ ràng, mập mờ

  • ありふれた

    bình thường

  • 珍しい

    lạ thường

  • あわただしい

    bận rộn

  • さわがしい

    náo nhiệt, nhộn nhịp, đông đúc

  • そうぞうしい

    náo nhiệt, nhộn nhịp, đông đúc

  • やかましい

    to, ồn ào, quan trọng hóa

  • めでたい

    vui vẻ

  • 等しい

    như nhau, bằng nhau

  • みにくい

    tai tiếng

  • 荒っぽい

    thô lỗ, thô tục

  • 空っぽ

    trống trơn

  • 真っ黒な

    đen thui

  • 真っ青な

    tái nhợt

  • 真っ赤な

    đỏ bừng

  • 真っ白な

    trắng toát, trống rỗng

  • 記憶

    kí ức

  • にらむ

    nhìn chằm chằm

  • 部屋の中をのぞく

    nhìn trộm vào phòng

  • たばこをくわえる

    ngậm điếu thuốc

  • りんごをかじる

    gặm quả táo

  • ガムをかむ

    nhai kẹo cao su

  • 耳元でささやく

    nói thầm vào tai

  • うなずく

    gật đầu

  • 肩にかつぐ

    vác, mang trên vai

  • わきに抱える

    kẹp dưới cánh tay