Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N2 Soumatome GOI P10

N2 Soumatome GOI P10

Last update 

Items (100)

  • ギャラ

    Cát xê, tiền thù lao, tiền trả cho diễn viên

  • 頼む

    たのむ Trông cậy LẠI

  • 優秀

    ゆうしゅう Sự ưu tú ƯU TÚ

  • 新鮮

    しんせん Tươi, mới TÂN TIÊN

  • 団体

    だんたい Đoàn thể, tập thể ĐOÀN THỂ

  • 負担

    ふたん Sự gánh vác, đảm nhận PHỤ ĐẢM

  • 資金

    しきん Tiền vốn TƯ KIM

  • 気力

    きりょく Sinh lực, sức lực KHÍ LỤC

  • 乗り越える

    のりこえる Trèo lên, vượt lên THỪA VIỆT

  • 一方通行

    いっぽうつうこう lưu thông một chiều

  • 中古

    ちゅうこ hàng đã qua sử dụng

  • 中古の車を買う

    ちゅうこのくるまをかう mua cái xe cũ

  • 中心

    ちゅうしん trung tâm, tiêu điểm

  • 人間

    にんげん con người, loài người

  • 人間関係

    にんげんかんけい quan hệ con người

  • 作品

    さくひん tác phẩm

  • 作品が完成した

    さくひんがかんせいした hoàn thành tác phẩm

  • 作業が進む

    さぎょうがすすむ công việc tiến triển

  • 作業する

    さぎょうする làm việc

  • 作者

    さくしゃ tác giả

  • 作者に話を聞く

    さくしゃにはなしをきく hỏi chuyện với tác giả

  • 円の中心

    えんのちゅうしん tâm vòng tròn

  • 右側を通行する

    みぎがわをつうこうする đi bên phải

  • 合格通知

    ごうかくつうち báo tin đậu

  • 夜間

    やかん buổi tối, ban tối

  • 夜間の外出

    やかんのがいしゅつ ra ngoài ban đêm

  • 大小

    だいしょう hình dáng, kích thước, lớn nhỏ

  • 大気

    たいき khí quyển

  • 大気が汚れている

    たいきがよごれている bầu khí quyển bị ô nhiễm

  • 大金

    たいきん số tiền lớn

  • 大金を使う

    たいきんをつかう dùng số tiền lớn

  • 天気の週間予報を見る

    てんきのしゅうかんよほうをみる xem dự báo thời tiết cả tuần

  • 手間

    てま công sức

  • 手間がかかる

    てまがかかる tốn công sức

  • 昼間

    ひるま ban ngày

  • 箱が大小合わせて10個ある

    はこがだいしょうあわせて10こある có 10 cái hộp lớn nhỏ

  • 通知する

    つうちする thông báo, cho hay

  • 週間

    しゅうかん tuần lễ

  • 重大

    じゅうだい trọng đại

  • 重大な発表がある

    じゅうだいなはっぴょうがある có phát biểu trọng đại

  • 集中して勉強する

    しゅうちゅうしてべんきょうする tập trung học

  • 集中する

    しゅうちゅうする tập trung

  • 一通り

    ひととおり nhanh, lẹ

  • 一通り復習する

    ひととおりふくしゅうする ôn tập nhanh

  • 世の中

    よのなか thế giới, thế gian

  • 世間

    せけん thiên hạ, thế gian

  • 世間の人々

    せけんのひとびと mọi người trong thế gian

  • 中世

    ちゅうせい thời trung cổ

  • 中世の文学

    ちゅうせいのぶんがく văn học trung cổ

  • 中間

    ちゅうかん khoảng thời gian ở giữa

  • 中間試験

    ちゅうかんしけん kiểm tra giữa kì

  • 名作

    めいさく tuyệt tác

  • 名作を読む

    めいさくをよむ đọc tuyệt tác

  • 夜中

    よなか nửa đêm

  • 夜中まで起きている

    よなかまでおきている thức đến nửa đêm

  • 大半

    たいはん phần lớn, đa số, nhìn chung

  • 大半が賛成する

    たいはんがさんせいする phần lớn tán thành

  • 大工

    だいく thợ mộc

  • 大工に修理を頼む

    だいくにしゅうりをたのむ nhờ thợ mộc sửa đồ

  • 大木

    たいぼく cây gỗ lớn

  • 大木を切る

    たいぼくをきる xẻ gỗ lớn

  • 彼は世の中をよく知っている

    かれはよのなかをよくしっている anh ta biết nhiều chuyện trong thế gian

  • 文通する

    ぶんつうする trao đổi thư từ

  • 文通相手

    ぶんつうあいて người cùng trao đổi thư từ

  • 空中

    くうちゅう không trung

  • 空中に浮く

    くうちゅうにうく trôi nổi trong không trung

  • 通行する

    つうこうする đi qua lại

  • もたらす

    もたらす đem đến; mang đếni; gây ra

  • 地下街

    ちかがい khu phố buôn bán (dưới đất)

  • 本名

    ほんみょう tên thật

  • あだ名

    あだな biệt danh

  • パンの生地

    パンのきじ bột bánh mì

  • 会合

    かいごう cuộc họp, tụ họp

  • 会合の会場

    かいごうのかいじょう phòng hội họp

  • 会合を開く

    かいごうをひらく mở cuộc họp

  • 会計

    かいけい kế toán, sổ sách

  • 偶然の出会い

    ぐうぜんのであい tình cờ gặp

  • 名人

    めいじん chuyên gia, bậc thầy

  • 名字

    みょうじ tên họ

  • 名所

    めいしょ địa điểm nổi tiếng

  • 地区

    ちく quận, huyện, khu vực

  • 地味な

    じみな giản dị, đơn giản

  • 地方

    ちほう địa phương, tỉnh lẻ

  • 地方に住む

    ちほうにすむ sống vùng quê

  • 新しい機械を発明する

    あたらしいきかいをはつめいする phát minh máy mới

  • 生地

    きじ vải, tấm vải, bột

  • 発明する

    はつめいする phát minh

  • この地方の名物

    このちほうのめいぶつ đặc sản địa phương

  • チケットを発売する

    チケットをはつばいする bán vé

  • ニックネーム

    ニックネーム biệt danh

  • ビザを発行する

    ビザをはっこうする cấp phát visa

  • 会場

    かいじょう hội trường

  • 会計を済ませる

    かいけいをすませる thanh toán xong

  • 会計係

    かいけいかかり kế toán, thủ quỹ

  • 会議で発言する

    かいぎではつげんする phát biểu ở cuộc họp

  • 住宅地区

    じゅうたくちく khu vực dân sinh sống

  • 偶然

    ぐうぜん tình cờ; ngẫu nhiên; đột nhiên; bất ngờ

  • 出会い

    であい tình cờ gặp

  • 台風が発生する

    たいふうがはっせいする bão xảy ra

  • 名字と名前

    みょうじとなまえ tên và họ