Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N2 Soumatome GOI P11

N2 Soumatome GOI P11

Last update 

Items (100)

  • 名所を見学する

    めいしょをけんがくする tham quan địa điểm nổi tiếng

  • 名物

    めいぶつ đặc sản

  • 土地

    とち đất đai

  • 土地を買う

    とちをかう mua đất

  • 地下

    ちか dưới mặt đất

  • 地元

    じもと địa phương

  • 地元のテレビ局

    じもとのテレビきょく đài truyền hình địa phương

  • 地味な服

    じみなふく trang phục đơn giản

  • 地理

    ちり địa lý

  • 地理学

    ちりがく địa lý học

  • 大会

    たいかい đại hội

  • 大会に参加する

    たいかいにさんかする tham gia đại hội

  • 定刻に発車する

    ていこくにはっしゃする khởi hành theo lịch trình

  • 新しい星を発見する

    あたらしいほしをはっけんする phát hiện ra ngôi sao mới

  • 東京の地理に詳しい

    とうきょうのちりにくわしい am tường địa lý Tokyo

  • 洋服の生地

    ようふくのきじ vải quần áo tây

  • 派手な

    はでな lòe loẹt, sặc sỡ

  • 発売する

    はつばいする bày bán

  • 発生する

    はっせいする phát sinh, xảy ra

  • 発行する

    はっこうする phát hành, cấp phát

  • 発見する

    はっけんする phát hiện ra

  • 発言する

    はつげんする phát biểu, bày tỏ

  • 発車する

    はっしゃする khởi hành, rời bến

  • 閉会式

    へいかいしき lễ bế mạc

  • 開会する

    かいかいする khai mạc (cuộc họp...)

  • 開会式

    かいかいしき lễ khai mạc

  • 関東地方

    かんとうちほう khu vực Kanto

  • 魚つりの名人

    さかなつりのめいじん chuyên gia câu cá

  • きわめて

    きわめて cực kỳ; rất; vô cùng; đặc biệt; hết sức

  • 背広

    せびろ bộ com lê BÔ?I, BỘI QUẢNG

  • 史跡

    しせき di tích lịch sử SỬ TÍCH

  • 風物

    ふうぶつ cảnh vật; đặc điểm tự nhiên PHONG VẬT

  • 技芸

    ぎげい kỹ nghệ KỸ NGHỆ

  • 名高い

    なだかい nổi tiếng DANH CAO

  • 筆名

    ひつめい bút danh BÚT DANH

  • 偽名

    ぎめい mạo danh NGỤY DANH

  • 口頭

    こうとう 1. thi vấn đáp 2. lời nói

  • 一生

    いっしょう cả đời, đời người

  • 励む

    はげむ cố gắng; phấn đấu

  • 学会

    がっかい hội nghị chuyên đề

  • 学問

    がくもん học vấn

  • 学問に励む

    がくもんにはげむ tập trung vào việc học

  • 掏摸

    すり kẻ móc túi

  • なま sống, tươi

  • 生け花

    いけばな cách cắm hoa; nghệ thuật cắm hoa

  • 見事な絵画

    みごとなかいが bức tranh tuyệt vời

  • ことわざ tục ngữ

  • つらい人生

    つらいじんせい cuộc đời cay đắng

  • ファックスを使用する

    ファックスをしようする sử dụng máy fax

  • 一生忘れない

    いっしょうわすれない một đời không quên

  • 人生

    じんせい cuộc đời

  • 使用する

    しようする sử dụng

  • 問題が生じる

    もんだいがしょうじる phát sinh vấn đề

  • 学会で発表する

    がっかいではっぴょうする phát biểu ở hội nghị chuyên đề

  • 学力

    がくりょく học lực, học rộng

  • 学力をつける

    がくりょくをつける hiểu biết rộng

  • 学習する

    がくしゅうする học tập, học hành

  • 学習時間を増やす

    がくしゅうじかんをふやす tăng thời gian học

  • 学者

    がくしゃ học giả

  • 専門用語を覚える

    せんもんようごをおぼえる nhớ thuật ngữ chuyên môn

  • 工場を見学する

    こうじょうをけんがくする tham quan nhà máy

  • 引用する

    いんようする trích dẫn

  • 急用

    きゅうよう việc gấp, việc khẩn cấp

  • 掏摸に用心する

    すりにようじんする thận trọng coi chừng móc túi

  • 文学

    ぶんがく văn học

  • 文学を学ぶ

    ぶんがくをまなぶ học văn

  • 新聞の見出し

    しんぶんのみだし tiêu đề bài báo

  • 日用品

    にちようひん vật dụng hằng ngày

  • 日用品を買う

    にちようひんをかう mua vật dụng hằng ngày

  • 校内を見回る

    こうないをみまわる đi một vòng trong trường

  • 生える

    はえる mọc (mầm, răng, tóc...)

  • 生け花を習う

    いけばなをならう học cắm hoa

  • 生じる

    しょうじる phát sinh, nảy sinh

  • 生の魚

    なまのさかな cá sống

  • 生産する

    せいさんする sản xuất; trồng

  • 用いる

    もちいる sử dụng

  • 用紙

    ようし mẫu form

  • 用紙に記入する

    ようしにきにゅうする điền vào mẫu form

  • 用語

    ようご thuật ngữ

  • 社会で通用する

    しゃかいでつうようする lưu hành ngoài xã hội

  • 草が生える

    くさがはえる cỏ mọc

  • 見事な

    みごとな tuyệt vời, tuyệt hảo

  • 見出し

    みだし tiêu đề

  • 見回る

    みまわる đi một vòng, tuần tra

  • 見学する

    けんがくする đi tham quan học hỏi

  • 見方

    みかた cách nhìn, quan điểm

  • 見方を変える

    みかたをかえる thay đổi quan điểm

  • 見本

    みほん hàng mẫu

  • 見本を参考にする

    みほんをさんこうにする tham khảo hàng mẫu

  • 言語学者

    げんごがくしゃ chuyên gia ngôn ngữ

  • 諺を引用する

    ことわざをいんようする trích dẫn tục ngữ

  • 通用する

    つうようする được sử dụng; thông dụng, lưu hành, hiện hành

  • 道具を用いる

    どうぐをもちいる sử dụng dụng cụ

  • 野菜を生産する

    やさいをせいさんする trồng rau

  • 学問の道

    がくもんのみち con đường học vấn

  • 飾る

    かざる trang trí

  • 実地に

    じっちに thiết thực (practically)

  • カメラの手入れをする

    カメラのていれをする sửa sang máy ảnh

  • チームを強化する

    チームをきょうかする củng cố tinh thần toàn đội

  • トランプの手品

    トランプのてじな ảo thuật bài