Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N2 Soumatome GOI P12

N2 Soumatome GOI P12

Last update 

Items (100)

  • 一つ手前の駅

    ひとつてまえのえき ga ở phía trước

  • 人手

    ひとで nhân lực, nhân công

  • 人手が足りない

    ひとでがたりない thiếu người làm

  • 体力

    たいりょく thể lực

  • 体重

    たいじゅう cân nặng

  • 体重を量る

    たいじゅうをはかる cân trọng lượng

  • 力強い

    ちからづよい mạnh mẽ, hùng mạnh

  • 力強い味方

    ちからづよいみかた người ủng hộ mạnh

  • 力強い演説

    ちからづよいえんぜつ diễn thuyết mạnh mẽ

  • 勉強の合間に運動をする

    べんきょうのあいまにうんどうをする vận động trong thời gian giải lao lúc học

  • 合同

    ごうどう kết hợp, cùng với nhau

  • 合同で練習する

    ごうどうでれんしゅうする luyện tập cùng nhau

  • 合図する

    あいず dấu hiệu, ra dấu

  • 合図を送る

    あいずをおくる ra dấu

  • 合理的

    ごうりてき hợp lý, có lý

  • 合理的な考え

    ごうりてきなかんがえ suy nghĩ hợp logic

  • 合計する

    ごうけいする tổng cộng, cộng lại

  • 合計を出す

    ごうけいをだす tính ra tổng số

  • 合間

    あいま giải lao, thời gian rỗi

  • 味方

    みかた người ủng hộ

  • 弱気(な)

    よわき(な) nhu nhược, thiếu quyết tâm

  • 強化する

    きょうかする tăng cường, củng cố

  • 強引に認めさせる

    ごういんにみとめさせる bị bắt công nhận

  • 強気な

    つよきな táo bạo, hùng hổ

  • 強気な発言

    つよきなはつげん phát ngôn hùng hổ

  • 彼は事故で重体だ

    かれはじこでじゅうたいだ anh ấy bị chấn thương nặng do tai nạn

  • 怪我の手当てをする

    けがのてあてをする chữa vết thương

  • 手作り

    てづくり làm bằng tay

  • 手作りのケーキ

    てづくりのケーキ bánh làm bằng tay

  • 手入れする

    ていれする1. trông nom, giữ gìn 2. sửa sang

  • 手前

    てまえ phía trước

  • 手品

    てじな trò ảo thuật

  • 手書き

    てがき viết tay

  • 手書きでレポートを書く

    てがきでレポートをかく viết báo cáo bằng tay

  • 手話

    しゅわ ngôn ngữ ra hiệu bằng tay

  • 手話を習う

    しゅわをならう học ngôn ngữ ra hiệu

  • 接着剤

    せっちゃくざい keo

  • 最近、体力がなくなった

    さいきん、たいりょくがなくなった gần đây thể lực giảm sút

  • 死体を埋める

    したいをうめる chôn thi thể

  • 気力

    きりょく sinh lực

  • 聞き手

    ききて người nghe

  • 話し手

    はなして người nói

  • 都合

    つごう hợp thời gian

  • 都合をつける

    つごうをつける cố xoay sở sắp xếp thời gian

  • 重体

    じゅうたい chấn thương nặng

  • 集合する

    しゅうごうする tập trung lại

  • 集合場所

    しゅうごうばしょ địa điểm tập trung

  • 強力な

    きょうりょくな mạnh mẽ

  • 強力な接着剤

    きょうりょくなせっちゃくざい keo dán dính chặt

  • 強引な

    ごういんな bắt ép, bắt buộc

  • 手当する

    てあてする chữa bệnh, điều trị

  • 死体

    したい thi thể

  • セールスマン

    セールスマン nhân viên bán hàng

  • 施す

    ほどこす thực hiện; tiến hành

  • タイプライター

    タイプライター máy đánh chữ

  • うさぎ

    うさぎ con thỏ

  • 負傷

    ふしょう bị thương

  • アパートの大家

    アパートのおおや chủ căn hộ

  • クモ

    クモ nhện

  • ご本人様ですか

    ごほんにんさまですか anh (chị) là ông (bà) ~ hả

  • ヘビ

    ヘビ rắn

  • ヘビはいやだが、クモは平気だ

    ヘビはいやだが、クモはへいきだ ghét rắn nhưng con nhện thì không sao

  • 一家

    いっか cả nhà, cả gia đình

  • 作家

    さっか tác giả

  • 個体

    こたい thể rắn

  • 兄は読書家だ

    あにはどくしょかだ anh trai tôi là người đam mê đọc sách

  • 大家

    おおや chủ nhà (trọ)

  • 平気な

    へいきな bình tĩnh, dửng dưng

  • 才能がある芸術家

    さいのうがあるげいじゅつか nghệ sĩ có tài

  • 有名な作家

    ゆうめいなさっか tác giả nổi tiếng

  • 有名大学を目指す

    ゆうめいだいがくをめざす nhắm sẽ vào trường đại học nổi tiếng

  • 本人

    ほんにん 1. anh ta, cô ta 2. bản thân

  • 本年

    ほんねん năm nay

  • 本年もよろしくお願いします

    ほんねんもよろしくおねがいします năm nay cũng xin chiếu cố cho ạ

  • 本店

    ほんてん cửa hàng chính

  • 本日

    ほんじつ hôm nay

  • 本日は休業します

    ほんじつきゅうぎょうします hôm nay nghỉ bán

  • 本来

    ほんらい căn nguyên, vốn dĩ

  • 本来の姿

    ほんらいのすがた vẻ bề ngoài vốn có

  • 本社

    ほんしゃ trụ sở chính công ty

  • 本社に出張する

    ほんしゃにしゅっちょうする đi công tác đến công ty mẹ

  • 気分

    きぶん tâm trạng, tinh thần

  • 気分がいい

    きぶんがいい tinh thần vui vẻ

  • 気味

    きみ cảm thụ; cảm giác

  • 注目する

    ちゅうもくする chú ý

  • 液体

    えきたい thể lỏng

  • 無名の画家

    むめいのがか họa sĩ vô danh

  • 画家

    がか họa sĩ

  • 疲れ気味

    つかれぎみ hình như bị cảm

  • 目上

    めうえ cấp trên, bề trên

  • 目上の人

    めうえのひと cấp trên

  • 目下

    めした cấp dưới, hậu bối

  • 目下の者

    めしたのもの cấp dưới

  • 目安を立てる

    めやすをたてる đặt mục tiêu

  • 目指す

    めざす nhắm vào, thèm muốn

  • 目立たない生徒

    めだたないせいと học sinh không nổi bật

  • 目立つ

    めだつ nổi bật, nổi lên

  • 短気な

    たんきな nóng nảy

  • 短気な人

    たんきなひと người nóng nảy

  • 結果に注目する

    けっかにちゅうもくする chú ý vào kết quả