Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N2 Soumatome GOI P14

N2 Soumatome GOI P14

Last update 

Items (100)

  • イメージを変える

    イメージをかえる thay đổi hình ảnh

  • オフ

    オフ nghỉ

  • ガードマン

    ガードマン bảo vệ

  • キーホルダー

    キーホルダー móc chìa khóa, dây đeo chìa khóa

  • キャッチボール

    キャッチボール bóng ném

  • コインランドリー

    コインランドリー hiệu giặt tự động

  • ゴールデンウィーク

    ゴールデンウィーク tuần lễ vàng

  • コンクール

    コンクール cuộc thi âm nhạc

  • コンテスト

    コンテスト cuộc thi đấu

  • コンパ

    コンパ tiệc (do học sinh góp tiền cùng tổ chức)

  • サインペン

    サインペン bút nỉ

  • ジェットコースター

    ジェットコースター tàu lượn

  • シルバーシート

    シルバーシート ghế ưu tiên dành cho người già, phụ nữ có thai, và người khuyết tật

  • スピーチコンテスト

    スピーチコンテスト cuộc thi hùng biện

  • スマートな

    スマートな thanh mảnh, mảnh mai

  • セロテープ

    セロテープ băng keo trong

  • ダイエットしてスマートになった

    ダイエットしてスマートになった sau khi ăn kiêng thì trở nên mảnh mai

  • タイプ

    タイプ loại, kiểu

  • テンポ

    テンポ nhịp điệu

  • パトカー

    パトカー xe cảnh sát

  • バランス

    バランス sự cân bằng

  • バランスのとれた食事

    バランスのとれたしょくじ bữa ăn cân bằng dinh dưỡng

  • ハンサムな

    ハンサムな đẹp trai

  • ハンサムな青年

    ハンサムなせいねん thanh niên đẹp trai

  • フリーダイヤル

    フリーダイヤル cuộc gọi không tính cước

  • フリーダイヤルで電話する

    フリーダイヤルででんわする điện thoại không tính cước

  • プリントをホチキスで閉じる

    プリントをホチキスでとじる bấm giấy bằng đồ bấm ghim

  • ポスターをセロテープで貼る

    ポスターをセロテープではる dán tấm áp phích bằng băng keo trong

  • ホチキス

    ホチキス đồ bấm ghim

  • マイホーム

    マイホーム nhà riêng

  • リサイクルショップ

    リサイクルショップ cửa hàng bán đồ tái chế

  • リズム

    リズム nhịp, nhịp nhàng

  • ワンパターン

    ワンパターン có một kiểu, không thay đổi, không thú vị

  • ワンパターンな人間

    ワンパターンなにんげん người suy nghĩ một chiều, thiển cận

  • 仕事がオフの日

    しごとがオフの日 ngày nghỉ làm

  • 会話のテンポについていけない

    かいわのテンポについていけない không thể theo kịp nhịp độ hội thoại

  • 合コン

    ごうコン buổi tiệc họp mặt

  • 合唱コンクール

    がっしょうコンクール cuộc thi hợp xướng

  • 好きなタイプ

    すきなタイプ loại mình thích

  • 新しいタイプの冷蔵庫

    あたらしいタイプのれいぞうこ tủ lạnh loại mới

  • 足でリズムをとる

    あしでリズムをとる nhịp chân

  • しゃぶる

    しゃぶる mút, ngậm

  • ずらす

    ずらす trì hoãn, lùi (thời gian, dự định...) lại

  • 凋む

    しぼむ héo tàn

  • 唸る

    うなる rên rỉ, gầm gừ

  • 塞ぐ

    ふさぐ bịt

  • 新たにする

    あらたにする thay mới, đổi mới

  • 決意を新たにする

    けついをあらたにする thay đổi quyết định

  • 耳を塞ぐ

    みみをふさぐ bịt tai lại

  • 花が凋む

    はながしぼむ hoa héo

  • 転ぶ

    ころぶ ngã nhào, té ngã, vấp ngã

  • あめ kẹo

  • 飴をしゃぶる

    あめをしゃぶる mút kẹo

  • ウサギが跳ねる

    ウサギが con thỏ nhảy nhót

  • カーテンを吊るす

    カーテンをつるす treo rèm

  • カメラをぶら下げる

    カメラをぶらさげる treo cái máy ảnh

  • パンを千切って食べる

    パンをちぎってたべる xé bánh mì rồi ăn

  • ぶら下げる

    ぶらさげる treo lủng lẳng

  • ボールが道を転がる

    ボールがみちをころがる trái banh lăn trên đường

  • ポットが漏れている

    ポットがもれている cái bình rỉ nước

  • ミルクが零れている

    ミルクがこぼれている sữa tràn ra ngoài

  • 予定をずらす

    よていをずらす lùi dự định, trì hoãn dự định

  • 傷がつく

    きずがつく bị trầy xước

  • 傷つく

    きずつく bị thương, bị tổn thương

  • 先に

    さきに trước

  • 先に行われた会議

    さきにおこなわれたかいぎ cuộc họp tiến hành trước đó

  • 先ほど

    さきほど lúc nãy

  • 先ほどお電話しましたが・・・

    さきほどおでんわしましたが・・・ lúc nãy tôi đã điện thoại...

  • 千切る

    ちぎる xé

  • 吊るす

    つるす treo, mắc

  • 吠える

    ほえる sủa, la toáng

  • 埋める

    うめる lấp đầy, chôn

  • 彼の言葉に傷ついた

    かれのことばにきずついた bị tổn thương bởi lời lẽ của anh ta

  • 改めて、また来ます

    あらためて、またきます lần khác tôi sẽ lại đến

  • 改める

    あらためる sửa đổi, cải thiện

  • 木が枯れる

    きがかれる cây héo

  • 枯れる

    かれる khô cằn

  • 椅子を退ける

    いすをどける dời cái ghế sang một bên

  • 欠点を改める

    けってんをあらためる cải thiện những khiếm khuyết

  • 漏れる

    もれる rò rỉ, chảy ra

  • 犬が吠える

    いぬがほえる chó sủa

  • 犬が怒って唸る

    いぬがおこってうなる con chó tức giận rú lên

  • 猫が皿を舐める

    ねこがさらをなめる con mèo liếm cái đĩa

  • 破る

    やぶる làm rách, thất hứa, phá (kỉ lục)

  • 穴を埋める

    あなをうめる lấp lỗ trống lại

  • 約束を破る

    やくそくをやぶる thất hứa, không giữ lời hứa

  • 紙を破る

    かみをやぶる làm rách tờ giấy

  • 舐める

    なめる liếm, liếm láp

  • 記録を破る

    きろくをやぶる phá kỉ lục

  • 跳ねる

    はねる nhảy

  • 転がる

    ころがる lăn

  • 退ける

    どける dời sang một bên

  • 道で転ぶ

    みちでころぶ vấp ngã trên đường

  • 零れる

    こぼれる đầy tràn

  • 革のバッグに傷がついた

    かわのバッグにきずがついた cái túi da bị trầy xước

  • 飛ぶ

    とぶ bay

  • 鳥が飛ぶ

    とりがとぶ chú chim bay

  • 踏む

    ふむ dẫm; đạp

  • くぎ đinh

  • 制服

    せいふく đồng phục