Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N2 Soumatome GOI P15

N2 Soumatome GOI P15

Last update 

Items (58)

  • ハンガー

    ハンガー cái mắc áo

  • ランプ

    ランプ đèn

  • 芝生

    しばふ bãi cỏ

  • いけ ao

  • ある

    ある - nào đó

  • ある人

    あるひと - người nào đó

  • この辞書は詳しい

    このじしょはくわしい - cuốn từ điển này rất chi tiết

  • この辺り

    このあたり - vùng này, khu vực này

  • これは意外に安かった

    これはいがいにやすかった - cái đó rẻ đến bất ngờ

  • これ以外に方法がない

    これいがいにほうほうがない - ngoài cái này ra không còn cách nào khác

  • ひどい態度に呆れる

    ひどいたいどにあきれる - sốc với thái độ tàn nhẫn

  • 一人当たり5千円

    ひとりあたり5せんえん - mỗi người 5000 yen

  • 人口

    じんこう - dân số

  • 人工

    じんこう - nhân tạo

  • 人工の真珠

    じんこうのしんじゅ - ngọc trai nhân tạo

  • 仕事に飽きる

    しごとにあきる - chán công việc

  • 以外

    いがい - ngoài ra, trừ

  • 凭れる

    もたれる - dựa vào

  • 同僚のミスを責める

    どうりょうのミスをせめる - đổ lỗi cho đồng nghiệp

  • 呆れる

    あきれる - ngạc nhiên, sốc

  • 味方

    みかた - bạn; bạn đồng hành, đồng minh

  • 壁に凭れる

    かべにもたれる - dựa vào tường

  • 大きな被害を齎らす

    おおきなひがいをもたらす - gây ra những thiệt hại to lớn

  • 夫人

    ふじん - Phu nhân

  • 婦人

    ふじん - người phụ nữ

  • 婦人服

    ふじんふく - quần áo phụ nữ

  • 実に

    じつに - thật sự

  • 実にすばらしい作品

    じつにすばらしいさくひん - tác phẩm thật sự rất tuyệt vời

  • 実は

    じつは - thực ra thì...

  • 実は、お金がなくて困っている

    じつは、おかねがなくて、こまっている - thực ra tôi không có tiền nên rất khổ sở

  • 弱いほうに味方する

    よわいほうにみかたする - ủng hộ kẻ yếu, đồng minh với kẻ yếu

  • 当たり

    あたり - mỗi; ứng với

  • 悔しい

    くやしい - tiếc nuối

  • 意外

    いがい - ngoài sức tưởng tượng, ngoài dự tính

  • 攻める

    せめる - tấn công, công kích

  • 新製品の特長

    しんせいひんのとくちょう - đặc điểm nổi bật của sản phẩm mới

  • 明くる~

    あくる~ - tiếp, tiếp theo

  • 明くる日

    あくるひ - ngày hôm sau

  • 東京の人口

    とうきょうのじんこう - dân số Tokyo

  • 物事の見方を変える

    ものごとのみかたをかえる - thay đổi cách nhìn sự vật sự việc

  • 特徴

    とくちょう - đặc trưng

  • 特徴のある声

    とくちょうのあるこえ - giọng nói đặc trưng

  • 特長

    とくちょう - đặc điểm nổi bật, ưu điểm

  • 田中夫人

    たなかふじん - Vợ anh Tanaka

  • 相手のチームを攻める

    あいてのチームをせめる - tấn công đội bạn

  • 相談に乗る

    そうだんにのる - vào thảo luận

  • 真珠

    しんじゅ - ngọc trai

  • 見方

    みかた - cách nhìn; quan điểm

  • 詳しい

    くわしい - chi tiết, tường tận, rành rẽ

  • 諦める

    あきらめる - từ bỏ

  • 負けて悔しい

    まけてくやしい - thua thật là tiếc nuối

  • 責める

    せめる - đổ thừa, đổ lỗi

  • 載る

    のる - lên báo; được đăng

  • 辺り

    あたり - vùng, khu vực

  • 進学を諦める

    しんがくをあきらめる - từ bỏ việc học tiếp lên

  • 雑誌に記事が載る

    ざっしにきじがのる - bài kí sự đăng trên tờ tạp chí

  • 飽きる

    あきる - chán; ngán

  • 齎らす

    もたらす - đem đến, mang lại, gây ra