Semper Phone


  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
tu moi2

tu moi2

Last update 

Items (27)

  • nhảy ra khỏi

    飛び降り とびおり

  • nhà ở, nơi sống

    住宅 じゅうたく

  • tình trạng, hoàn cảnh

    状況 じょうきょう

  • thuốc sử dụng

    薬用 やくよう

  • hơi thở, sự hô hấp

    呼吸 こきゅう

  • tán gái


  • thuốc mê, trạng thái mất cảm giác, sự mê, tê

    麻酔 ますい

  • ẩn núp, trốn, ẩn giấu, nằm im lìm

    潜む ひそむ

  • tác dụng trái ngược

    逆効果 ぎゃくこうか

  • tác dụng phụ

    副作用 ふくさよう

  • hợp ca

    合唱 がっしょう

  • trồng cây

    木を植える うえる

  • mặt khác, mặt trái

    反面 はんめん

  • cảm giác thật

    実感 じっかん

  • cảm thụ, cảm giác


  • sự quyết làm, định làm, sự đảm đương gánh vác

    引き受け ひきうけ

  • tương đối

    相対 あいたい

  • sự tiếp đãi, ứng đối

    応対 おうたい

  • sự hư hại, thiệt hại, thua lỗ

    損害 そんがい

  • sự rời đi sớm, sự thoái lui nhanh

    早退 そうたい

  • tượng phật

    仏像 ぶつぞう

  • sự phạm pháp

    反則 はんそく

  • ăn quỵt, ăn uống mà k trả tiền

    無銭飲食 むせんいんしょく

  • sự đoạn tuyệt. ngăn cách (qhe)

    断絶 だんぜつ

  • rải, vẩy nc, tưới, gieo hạt, rắc

    撒く まく

  • gót chân

    踵 かかと

  • nứt nẻ

    ひび割れ ひびわれ