Semper Phone


  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
単語 N3

単語 N3

Last update 

Items (28)

  • số tài khoản

    通帳 つうちょ

  • tiền giấy

    紙幣 しへい

  • tiền xu

    硬貨 こうか

  • gửi tiền

    預金する よきん

  • chuyển khoản

    振り込む ふりこむ

  • thanh toán

    支払い しはらい

  • công cộng, thuộc về xh

    公共 こうきょう

  • giá cước

    料金 りょうきん

  • trả cước công cộng


  • tên và địa chỉ người nhận

    あて名 あてな

  • đổi tiền

    両替 りょうがえ

  • người gửi

    差出人 さしだしにん

  • gửi tiền, chu cấp

    仕送りする しおくり

  • cước

    送料 そうりょう

  • tiền dịch vụ

    手数料 てすうりょう

  • một chiều, một lượt

    片道 かたみち

  • vé 1 chiều


  • vé khứ hồi


  • hoàn trả (tiền, vé...)

    払い戻し はらいもどし

  • vắng tanh, trống rỗng

    空っぽ からっぽ

  • hạn chế, kiềm chế

    控える ひかえる

  • cấm đi lại, k lưu thông

    通行止め つうこうどめ

  • lòng vòng, k đi thẳng vào vde

    遠回し とおまわし

  • vượt qua đường ray

    線路を超える せんろをこえる

  • chạy qua, vượt qua

    追い越す おいこす

  • tốc độ tính theo giờ

    時速 じそく

  • vi phạm

    違反 いはん

  • xuyên qua, chạy ngang qua

    横切る よこぎる