Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
MImikaraN2(51-100)

MImikaraN2(51-100)

Last update 

Items (50)

  • 夕食の材料

    nguyên liệu bữa tôi

  • 石を拾う

    nhặt đá

  • ひもで縛る(しばる)

    buộc bằng dây

  • 整理券(せいりけん)

    vé số thứu tự

  • クラスの名簿(めいぼ)

    danh sách lớp

  • 表に載っている(ひょう)

    đăng lên bảng biểu

  • 針で縫う(ぬう)

    khâu bằng kim

  • ビールの栓を抜く(ぬく)

    mở nút bia

  • 湯気(ゆげ)

    hơi,khí

  • 日当たりがいい

    ánh sáng tốt

  • 空っぽのさくぃふ

    vií rỗng

  • 斜めに傾く(ななめ・かたむく)

    nghiêng

  • 履歴書(りれきしょ)

    sơ yếu lí lịch

  • 娯楽(ごらく)

    thú vui

  • 司会(しかい)

    chuủ hội

  • 歓迎会(かんげいかい)

    buổi nghênh đón

  • 窓口(まどぐち)

    quầy giao dịch

  • 手続き(てつづき)

    thuủ tục tài liệu

  • 徒歩10分(とほ)

    đi bộ 10p

  • 駐車禁止(ちゅうしゃきんし)

    cấm đỗ xe

  • (に)違反(いはん)

    vi phạm

  • 平日(へいじつ)

    ngày bình thường

  • 日付(ひづけ)

    ngày tháng

  • 日中(にっちゅう)

    ban ngày

  • 日程表

    bảng kế hoạch

  • 日帰り旅行(ひがえり)

    chuyến dlich đi về trong ngày

  • 順序(じゅんじょ)

    thứu tự

  • 時期(じき)

    thời kì

  • 現在

    hiện tại

  • 臨時に(りんじ)

    1 cách tạm thời

  • 費用がかかる(ひよう)

    tốn chi phí

  • 定価(ていか)

    giá cố định

  • ~%割引する(わりびき)

    giảm %

  • おまけが付く

    gắn quà tặng kèm

  • 無料

    miễn phí

  • 現金で支払う

    trả bằng tiền mặt

  • 合計する(ごうけい)

    tổng cộng

  • 臨時収入(りんじしゅうにゅう)

    thu nhập tạm thời

  • 支出(ししゅつ)

    chi phí

  • 予算を立てる(よさん)

    lập ngân sách

  • 利益を得る(りえき)

    có lãi

  • 赤字が出る(あかじ)

    xuất hiện lỗ

  • 経費がかかる(けいひ)

    tốn chi phí

  • 勘定(かんじょう)が合わない

    tính toán thanh toán

  • 弁償する(べんしょう)

    bồi thường

  • 請求する(せいきゅう)

    yêu cầu

  • 景気がいい

    tình hình kte tốt

  • 募金する(ぼきん)

    quyên góp

  • 募集する(ぼしゅう)

    tìm (việc)

  • 価値が高い(かち)

    giá trị cao