Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N3 minna bài 11

N3 minna bài 11

Last update 

tranthaison

Items (81)

  • ますます

    ngày càng

  • 企業、きぎょう

    XÍ NGHIỆP, công ty

  • 今後、こんご

    từ nay về sau

  • 方言、ほうげん

    tiếng địa phương

  • 普及する、ふきゅうする

    PHỔ CẬP

  • 大家族、だいかぞく

    đại gia đình

  • パックツアー

    tour trọn gói

  • 個人、こじん

    CÁ NHÂN

  • いかにも

    thực sự, quả nhiên

  • 派手な、はで(な)

    màu mè, sặc sỡ, PHÁI THỦ

  • 元気を出す

    khỏe khoắn lên, tươi tỉnh lên

  • 広告、こうこく

    QUẢNG CÁO

  • 車いす、くるまいす

    xe lăn

  • ~を...に...寄付する、きふする

    quyên góp...cho...;KÍ PHÓ

  • グレー

    màu xám, grey

  • 地味(な)、じみ

    giản dị, ĐỊA VỊ

  • 原爆、げんばく

    bom nguyên tử,NGUYÊN BỘC

  • ただ一つ

    độc nhất, nhất

  • 恐ろしい、おそろしい

    KHỦNG khiếp

  • ダイナマイト

    mìn ,chất nổ

  • 慌てる、あわてる

    HOẢNG hốt, vội vàng

  • 落ち着く

    bình tĩnh

  • 行動する

    HÀNH ĐỘNG

  • のんびりする

    nhàn nhã, thư thái

  • シューズ

    giày

  • 電話がつながる

    điện thoại được nối,thông suốt

  • 遺跡、いせき

    DI TÍCH

  • 傷跡、きずあと

    THƯƠNG TÍCH

  • 発掘、はっくつ

    khai quật, PHÁT QUẬT

  • これまでに

    cho đến bây giờ

  • 南極、なんきょく

    NAM CỰC

  • 探検、たんけん

    THÁM HIỂM

  • 世界遺産、せかいいさん

    DI SẢN THẾ GIỚI

  • 価値、かち

    GIÁ TRỊ

  • 流氷、りゅうひょう

    băng trôi, LƯU BĂNG

  • 自由行動、じゆうこうどう

    TỰ DO HÀNH ĐỘNG

  • 提案する、ていあんする

    đề xuất, ĐỀ ÁN

  • 軽く体操する、たいそうする

    vận động nhẹ, THỂ THAO

  • 乗り物に酔う

    say tàu xe

  • コメント

    nhận xét, comment

  • さらに

    hơn nữa

  • 仮装、かそう

    GIẢ TRANG, cải trang

  • 染める、そめる

    nhuộm, NHIỄM

  • 黄金、おうごん

    vàng, HOÀNG SẮC

  • 伝説、でんせつ

    TRUYỀN THUYẾT

  • いくつか

    một vài, vài

  • 屋根、やね

    mái nhà, ỐC CĂN

  • 農作物、のうさくぶつ

    cây trồng, NÔNG TÁC VẬT

  • 金銀、きんぎん

    vàng bạc, KIM NGÂN

  • 治める、おさめる

    cai TRỊ, cai quản

  • 掌、てのひら

    lòng bàn tay, CHƯỞNG

  • 釘、くぎ

    ĐINH, cái đinh

  • 村人、むらびと

    dân làng, THÔN NHÂN

  • 費用をかける

    bỏ chi phí

  • 抵抗、ていこう

    sự ĐỀ KHÁNG, lực cản

  • ~層、~そう

    lớp, tầng TẰNG

  • 高層、こうそう

    cao tầng

  • 蚕、かいこ

    con tằm, TÀM

  • 火薬、かやく

    thuốc súng, HỎA DƯỢC

  • 製造する、せいぞうする

    CHẾ TẠO

  • 生活を送る

    sống cuộc sống...

  • 家内産業、かないさんぎょう

    tiế̉u thủ công nghiệp

  • 年貢、ねんぐ

    thuế đất, vật CỐNG hàng năm

  • 期待する、きたいする

    kì vọng, hi vọng, KÌ ĐÃI

  • やってくる

    kéo đến, đến

  • 住み着く

    định cư

  • 一族、いちぞく

    gia tộc, một gia đình

  • 城、しろ

    THÀNH, lâu đài

  • 掘り当てる、ほりあてる

    đào(vàng) QUẬT ĐƯƠNG

  • 権力者、けんりょくしゃ

    người có QUYỀN LỰC

  • 飢きん、ききん

    nạn đói, CƠ

  • ~軒、~けん

    trợ từ đếm số nhà, HIÊN

  • 数百人、すうひゃくにん

    hà̀ng trăm người

  • 数十人、すうじゅうにん

    hàng chục người

  • 一人残らず、ひとりのこらず

    tất cả mọi người

  • 保管する、ほかんする

    BẢO QUẢN

  • 兆、ちょう

    TRIỆU chứng, dấu hiệu

  • いくつかに分ける、わける

    chia nhỏ, chia nhiều phần

  • 雪が積もる、つもる

    tuyết TÍCH lại

  • 気候、きこう

    KHÍ HẬU

  • 観光地、かんこうち

    nơi tham quan, điểm du lịch