Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
mondai 3

mondai 3

Last update 

dung

Items (98)

  • thành phố lớn

    大都市(だいとし)

  • thiếu nước

    水不足(みずぶそく)

  • khu vực nông thôn

    農村部(のうそんぶ)

  • nông sản

    農産物(のうさんぶつ)

  • ảnh hưởng

    影響(えいきょう)

  • ban, tặng, thưởng/cho/gây ra

    与える(あたえる)

  • giải quyết

    解決する(かいけつする)

  • nhân tạo

    人工的(じんこうてき)

  • thúc đẩy đẩy nhanh

    進める

  • cực kỳ, vô cùng

    極(ごく)

  • hạt

    粒(つぶ)

  • trôi nổi, nổi lên

    浮かぶ(うかぶ)

  • hơi nước

    水分

  • nước đá khô

    ドライアイス

  • rải,vẩy/tưới, gieo,rắc

    撒く(まく)

  • đập nước

    ダム

  • hiệu quả

    効果(こうか)

  • quen biết

    近づき(ちかづき)

  • tới gần,đến gần

    近づく(ちかづく)

  • lụt

    洪水(こうずい)

  • thiệt hại

    被害(ひがい)

  • tận dụng, sử dụng

    活用(かつよう)

  • các phương diện

    各方面(かくほうめん)

  • kỳ vọng

    期待(きたい)

  • dựa vào, sống nhờ vào/ cộng, tập trung lại, đặt bên cạnh

    寄せる(よせる)

  • mức độ phù hợp

    適度(てきど)

  • nuôi dưỡng

    養う(やしなう)

  • chuẩn bị

    整う(ととのう)

  • nghi ngờ, thắc mắc

    疑う(うたがう)

  • đổi tiền

    両替

  • sương

    霧(きり)

  • tro

    灰(はい)

  • chiến lực

    戦力(せんりょく)

  • toàn lực

    全力(ぜんりょく)

  • tổng lực

    総力(そうりょく)

  • sẵn sàng

    調う(ととのう)

  • đốt cháy giai đoạn

    手抜き(てぬき)

  • đoàn người, tập thể

    集団(しゅうだん)

  • phản đối, bất bình

    異論(いろん)

  • thảo luận

    討論(とうろん)

  • nghị luận, tranh luận

    議論(ぎろん)

  • むかえる

    迎える

  • soạn bài

    予習(よしゅう)

  • công sức

    手間(てま)

  • item, hạng mục

    アイテム

  • nghề nghiệp, kinh nghiệm

    キャリア

  • trao tặng

    与える

  • tặng

    贈る(おくる)

  • gia nhập

    加入(かにゅう)

  • gia tăng

    増加(ぞうか)

  • (điều khoản) hình thành,xác lập

    成立

  • lưu hành (thời gian)

    流行(りゅうこう)

  • lưu hành (bệnh tật)

    流行る(はやる)

  • kiệt sức

    草臥れる(くたびれる)

  • phân vân/lạc

    迷る(まよる)

  • phiền não

    悩む(なやむ)

  • bị bệnh

    病む(やむ)

  • đồng ý,tán thành (ý kiến)

    賛成(さんせい)

  • đồng ý (động tác,hành động)

    賛同(さんどう)

  • chuyển nhà

    引っ越しする

  • kéo ra

    引き出す

  • vượt quá (cố tình) khác với norisugi

    乗り越す(のりこす)

  • dựa vào toàn bộ sức lực (đu,bám)

    乗り出す

  • phỏng đoán

    見立て

  • vẻ bề ngoài

    見かけ

  • thuyết phục

    納得(なっとく)

  • ちょうさ

    調査

  • đơn giản

    単調(たんちょう)

  • とくい, giỏi

    得意

  • thượng đẳng

    上等(じょうとう)

  • nghỉ ngơi

    ごろごろする

  • qua quýt, đại khái, không cẩn thận

    いいかげんな

  • てきとう. đúng/qua quýt, đại khái, không cẩn thận

    適当

  • xưa,cũ

    もともと

  • nghê nghiệp

    職(しょく)

  • đinh ninh

    思いこむ

  • phương diện khác

    他面(ためん)

  • đào,bới

    掘る(ほる)

  • đặc biệt

    ユニークな

  • ぎじゅつ,kĩ thuật/công nghệ

    技術

  • phẫu thuật

    手術(しゅじゅつ)

  • nghệ thuật

    芸術(げいじゅつ)

  • ma thuật

    呪術(じゅじゅつ)

  • pháp thuật

    魔法(まほう)

  • đau khổ, khó khăn

    つらい

  • じみ đơn giản

    地味

  • mặn

    しょっぱい

  • mặn chát

    塩辛い(しおからい)

  • có thể/không thể (không dùng cho năng lực)

    V(ます)+える・えない

  • có thể, có lẽ (tiêu cực)

    V(ます)+かねない

  • không có phương pháp để thực hiện điều đó

    V(ます)+ようがない

  • không thể chịu được

    Vて・Aく・Aで+しかた(が)ない

  • không thể chịu được

    Vて・Aく・Aで+しょうがない

  • không thể chịu được

    Vて・Aく・Aで+たまらない

  • thanh tra hình sự

    刑事(けいじ)

  • trưởng thanh tra hình sự

    刑部(けいぶ)

  • cùng với,cùng lúc, kéo theo

    Nに・Vる+ともなう+N

  • cùng với,cùng lúc, kéo theo

    Nに・Vる+ともなって・ない+MD