Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N3 Goi4

N3 Goi4

Last update 

dũng

Items (83)

  • hơn nữa

    しかも

  • đúng như điều này cho thấy

    このことが示す通り(しめすとおり)

  • mất công

    わざわざ

  • chẳng phải là

    ではないだろうか

  • cuối cùng, rút cục

    末に(すえに)

  • chỉ vì cái gì đó (tiêu cực)

    ばかりに

  • đi tới điểm nào đó

    取りかかる

  • đi qua

    取りすぎる

  • đến nhà ga (nhìn) tiễn

    駅まで友達を見送る

  • bắt gặp (từ 1 phía)

    駅で友達を見かける

  • nhìn lên

    空を見上げる

  • nhìn xuống

    海を見下ろす(みおろす)

  • lỗi

    誤り(あやまり)

  • nhìn sót lỗi

    誤りを見落とす

  • đứng lên

    立ち上がる

  • đứng lại

    立ち止まる(たちどまる)

  • hủy

    予約を取り消す

  • tiếp thu

    アイデアを取り入れる

  • lắp đặt

    アンテナを取り付ける

  • gặp ngẫu nhiên

    出会うきっかけ

  • đi đón (ra ngoài) むかえる đón (có thể trong nhà như đón tết)

    出迎える(でむかえる)

  • đến đón

    出迎えに来る

  • hỏi lại

    聞き返す

  • nghe hiểu

    会話を聞き取る

  • quên không nói

    言い忘れる

  • viết nhầm

    書き間違える

  • đọc xong (có thể chưa hết nhưng không đọc nữa)

    読み終わる

  • bắt chuyện ( từ 1 phía )

    話しかける

  • vượt qua

    前の車を追い越す(おいこす)

  • đuổi kịp

    もう少しで追いつく

  • đi lòng vòng

    歩き回る

  • nhận, đảm nhận

    引き受ける

  • từ 1 phía

    V(ます)+かける

  • từ 2 phía

    V(ます)+会う

  • tham gia/ có mặt

    授業に出る

  • đi ra đến đâu đó, xuất hiện

    大通りに出る(おおどおり)

  • rời khỏi,ra

    大学を出る

  • có lương,có cái gì đó ra

    給料を出る

  • món tráng miệng được mang ra

    デザートを出る

  • phát sốt

    熱が出る

  • trở nên nổi tiếng

    人気が出る

  • phát ra âm (người và động vật)

    声を出す

  • nộp bài

    宿題を出す

  • nghe điện thoại

    電話に出る

  • dập máy

    電話を切る

  • lấy đũa

    おはしを取る

  • ghi điểm

    ~点を取る

  • viết ghi chú

    メモ・ノートを取る

  • quảng trường

    広場(ひろば)

  • photo

    コピーをとる・する

  • ngủ

    睡眠をとる(すいみん)

  • xin phép

    許可を取る

  • đặt trước

    予約を取る・する

  • điểm danh

    出席を取る

  • liên lạc

    連絡を取る

  • già, có tuổi

    年を取る

  • khóa

    鍵をかける(かぎ)

  • phủ lên cái gì đó

    カバーをかける

  • rưới xì dầu

    しょうゆをかける

  • chấm xì dầu

    しょうゆをつける

  • hút bụi

    掃除機をかける(そうじき)

  • bật nhạc

    音楽をかける

  • có điện thoại

    電話がかかる

  • gọi điện thoại

    電話をかける

  • làm cho người nào đó lo lắng

    心配をかける

  • gây phiền phức cho ai đó

    迷惑をかける(めいわく)

  • cất giọng

    声をかける

  • treo cái gì vào đâu

    ハンガーにかける

  • cắm điện

    電源を入れる

  • sắp xếp kế hoạch

    予定を入れる

  • có kế hoạch

    予定が入る

  • bị bẩn

    汚れが付く

  • bị xước. bị tổn thương

    傷がつく(きず)

  • gây tổn thương (cho cả người và vật)

    傷をつける(きず)

  • có kèm món tráng miệng

    デザートが付く

  • có liên lạc

    連絡が付く

  • つごうがいい

    都合がつく

  • trang trí

    飾りをつける(かざり)

  • châm lửa

    火をつける

  • bât điện

    電気をつける

  • đặt tên

    名前を付ける

  • mặc, đeo

    身につける

  • trang bị, học

    知識をつける