Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
漢字N1-5 新完全マスター

漢字N1-5 新完全マスター

Last update 

Items (42)

  • 添う そう

    theo, đi theo

  • 襲う おそう

    tấn công

  • 慕う したう

    ngưỡng mộ, tưởng nhớ

  • 潤う うるおう

    ẩm ướt/ hướng lợi/ phong phú

  • 漂う ただよう

    tràn trề, đầy rẫy

  • 賄う まかなう

    chịu, chịu chi trả

  • 裁く さばく

    phán xét, đánh giá

  • 懐く なつく

    theo, thích

  • 欺く あざむく

    lừa dối, lừa lọc

  • 赴く おもむく

    đi theo hướng/ đến, tới

  • 貫く つらぬく

    xuyên qua, xuyên suốt/ quán triệt

  • 継ぐ つぐ

    tiếp nối

  • 仰ぐ あおぐ

    ngẩng lên, nhìn lên/ thỉnh giáo, hỏi ý kiến

  • 揺らぐ ゆらぐ

    lung lay, rung động

  • 侵す おかす

    xâm phạm

  • 浸す ひたす

    ngâm nước, nhúng vào ( nước )

  • 促す うながす

    thúc giục, khuyến khích, kích thích

  • 施す ほどこす

    tiến hành, thực hiện/ cứu tế

  • 催す もよおす

    tổ chức

  • 覆す つくがえす

    lật ngược, lật đổ

  • 尽くす つくす

    cống hiến, phục vụ/ đối xử tốt/ hết sức, cạn kiệt

  • 脅かす おびやかす

    đe dọa ( an ninh, quốc gia...)

  • 摘む つむ

    hái

  • 挑む いどむ

    thách thức

  • 臨む のぞむ

    tiến đến, tiếp cận, gần

  • 励む はげむ

    cố gắng, phấn đấu

  • 弾む はずむ

    bật lên/ rộn ràng

  • 阻む はばむ

    cản trở, ngăn cản, cản

  • 謹む つつしむ

    hân hạnh, kính cẩn ( khiêm nhường ngữ)

  • 惜しむ おしむ

    miễn cưỡng, tiếc/ để dành, tiết kiệm/ coi trọng

  • 織る おる

    dệt

  • 凝る こる

    nhiệt tình, say mê với.../ tập chung vào...

  • 擦る する

    chà xát, cọ xát

  • 漏る もる

    dột, rò rỉ

  • 岩 いわ

    đá, vách đá, dốc đá

  • 絹 きぬ

    lụa, vải lụa

  • 誤魔化す ごまかす

    lừa dối, lừa lọc

  • 余所 よそ

    nơi khác

  • 野原 のはら

    bình nguyên, cách đồng

  • 嘆く なげく

    than thở

  • 底 そこ

    đáy, đế (giày)

  • 脅す おどす

    đe dọa (ai đó)