Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
漢字N1-6新完全マスター

漢字N1-6新完全マスター

Last update 

Items (42)

  • 焦る あせる

    vội vàng, hấp tấp

  • 悟る さとる

    hiểu được, nhận thức được

  • 障る さわる

    có hại( cho sức khỏe)

  • 粘る ねばる

    dính/ kiên trì

  • 諮る はかる

    hỏi ý, hỏi

  • 誇る ほこる

    tự hào, kiêu hãnh

  • 偽る いつわる

    nói dối, lừa/ giả vờ

  • 怠る おこたる

    bò bê, sao nhãng/ mất cảnh giác

  • 陥る おちいる

    lâm vào, rơi vào

  • 遮る さえぎる

    chắn, che chắn

  • 賜る たまわる

    được ban cho, nhận

  • 葬る ほうむる

    chôn cất

  • 奉る たてまつる

    dang len,cung bai

  • 滞る とどこおる

    dâng lên, cúng

  • 携わる たずさわる

    tham gia vào việc, làm việc...

  • 取り締まる とりしまる

    quản lý, quản chế

  • 尽きる つきる

    cạn kiệt, cân sức, hết

  • 朽ちる くちる

    mục nát, thối rữa

  • 滅びる ほろびる

    bị chết, bị diệt vong

  • 染みる しみる

    thấm, ngấm/ nhiễm (thói hư tật xấu)

  • 顧みる かえりみる

    hồi tưởng, nhớ lại

  • 懲りる こりる

    tỉnh ngộ, nhận được 1 bài học

  • 据える すえる

    để ở, đặt ở

  • 添える そえる

    thêm vào, đính kèm

  • 堪える たえる

    vượt qua được, chịu đựng được

  • 耐える たえる

    chịu đựng

  • 抑える おさえる

    kìm nén, kiềm chế, hạn chế

  • 鍛える きたえる

    rèn luyện, rèn giũa

  • 唱える となえる

    tụng, sướng

  • 控える ひかえる

    kiềm chế/ giữ gìn (lời ăn tiếng nói), điều độ (ăn uống)

  • 衰える おとろえる

    suy yếu, yếu đi

  • 踏まえる ふまえる

    dựa trên, xem xét đến

  • 駆ける かける

    chạy nhanh, tiến triển nhanh

  • 遂げる とげる

    đạt được, thực hiện

  • 掲げる かかげる

    treo

  • 染める そめる

    nhuộm màu

  • 傷める いためる

    lần tổn thương, gây thương tích, chầy xước

  • 緩める ゆるめる

    nới lỏng, làm chậm lại

  • 垂れる たれる

    chảy nhỏ giọt, rỉ rả

  • 廃れる すたれる

    lỗi thời, lỗi mốt

  • 紛れる まぎれる

    bị làm sao nhãng, bị phân tâm. bị làm hướng suy nghĩ sang hướng khác

  • 免れる まぬかれる

    được giải cứu, thoát khỏi