Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
漢字N1-9新完全マスター

漢字N1-9新完全マスター

Last update 

Items (34)

  • 鐘 かね

    chuông (chùa, nhà thờ)

  • 鈴 すず

    chương, cái chuông (bé)

  • 笛 ふえ

    sáo

  • 網 あみ

    lưới (đánh cá)

  • 綱 つな

    dây thừng

  • 縄 なわ

    dây thừng

  • 鎖 くさり

    cái xích, xiềng xích

  • 筒 つつ

    ống, ống hình trụ dài

  • 器 うつわ

    bát, đĩa

  • 杯 さかずき

    cốc chén

  • 柄 え

    tay cầm, móc quai, cán

  • 戸棚 とだな

    tủ bát, giá đựng bát đĩa

  • 婿 むこ

    con rể, rể

  • 嫁 よめ

    con dâu, dâu

  • 頭 かしら

    đầu (số đếm người)

  • 侍 さむらい

    samurai

  • お供 おとも

    cùng với, cùng làm...

  • 地主 じぬし

    chủ đất

  • 麻 あさ

    vải lanh

  • 織物 おりもの

    vải dệt

  • 柄 がら

    mẫu, mô hình

  • 丈 たけ

    vạt/ chiều dài, chiều cao

  • 喪服 もふく

    tang phục

  • 冠 かんむり

    vương miện

  • 身振り みぶり

    điệu bộ, cử chỉ

  • 恥 はじ

    sự xấu hổ

  • 誠 まこと

    chân thành... thực sự...

  • 魂 たましい

    linh hồn

  • 志 こころざし

    sự quyết tâm, quyết chí

  • 情け なさけ

    lòng trắc ẩn, sự cảm thông

  • 過ち あやまち

    lỗi lầm, sai lầm

  • 償い つぐない

    chuộc lỗi. báo đáp. đền bù

  • 戸惑い とまどい

    mất phương hướng, không biết làm cách nào

  • 善しあし よしあし

    tốt và xấu. thiện và ác