Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
漢字N1-10新完全マスター

漢字N1-10新完全マスター

Last update 

Items (35)

  • 丘 おか

    qua đồi, đồi núi

  • 峰 みね

    chóp, ngọn, đỉnh

  • 峠 とうげ

    đèo

  • 岬 みさき

    mũi đất

  • 沼 ぬま

    áo, đầm

  • 霜 しも

    sương giá

  • 露 つゆ

    sương (đọng trên lá)

  • 滴 しずく

    giọt (nước, sương)

  • 稲光 いなびかり

    ánh chớp

  • 泡 あわ

    bong bóng, bọt

  • 渦 うず

    xoáy

  • 沖 おき

    biển khơi, khơi

  • 潮 しお

    thủy triều, dòng nước

  • 湖 みずうみ

    hồ, ao

  • 浜辺 はまべ

    bờ biển, bãi biển

  • 杉 すぎ

    cây tuyết tùng

  • 松 まつ

    cây thông

  • 芽 め

    mầm, mầm mống

  • 稲 いね

    lúa

  • 茎 くき

    cọng, cuống

  • 芝 しば

    cỏ, cỏ thấp sát đất

  • 筋 すじ

    gân, cốt truyện

  • 苗 なえ

    cây con

  • 幹 みき

    thân cây

  • 溝 みぞ

    rãnh, khoảng cách

  • 扉 とびら

    cánh cửa

  • 井戸 いど

    giếng

  • お宮 おみや

    miếu thờ thần của Nhật Bản

  • 垣根 かきね

    hàng rào

  • 敷地 しきち

    nền đất, đất xây dựng, mặt bằng

  • 踏切 ふみきり

    nơi chắn tàu

  • 道端 みちばた

    ven đường

  • 縁 ふち

    mép, lề, viền

  • 枠 わく

    khung, giá

  • 塊 かたまり

    mô đất, đống,