Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
từ tượng thanh, tượng hình

từ tượng thanh, tượng hình

Last update 

từ láy, hoshikawa

Items (97)

  • あちこち

    khắp nơi, khắp chốn

  • あっさり

    hời hợt, nhạt(thức ăn

  • いそいそ

    hớn hở

  • いちいち

    lần lượt từng cái một

  • いよいよ

    càng ngày càng

  • いらいら

    tức tối, nóng nảy

  • うきうき

    mừng rỡ

  • うっとり

    say sưa( nhìn, nghe)

  • うとうと

    ngủ gà ngủ gật

  • うろうろ

    đi lòng vong

  • うんざり

    chán ngấy

  • うんと

    nhiều, rất nhiều

  • おいおい

    này; khóc hu hu

  • おどおど

    run rẩy thiếu tự tin

  • おのあの

    mỗi

  • おろおろ

    bối rối vô cùng

  • かさかさ

    khô cứng

  • かたかた

    tiếng lách cách, loảng xoảng

  • がたがた

    run lẩy bẩy

  • からから

    khát khô

  • がんがん

    đầu đau như búa bổ

  • ぎっしり

    chật như nêm

  • きっぱり

    dứt khoát

  • ぎゅうぎゅう

    chật cứng

  • きらきら

    lấp lánh

  • ぎらぎら

    chói chang

  • ぎりぎり

    vừa vặn

  • ぐいぐい

    uống ừng ực

  • ぐうぐう

    ngủ ngáy

  • くしゃくしゃ

    nhàu nhĩ

  • くすくす

    cười khúc khích

  • ぐずぐず

    đắn đo

  • ぐちゃぐちゃ

    bèo nhèo

  • ぐにゃぐにゃ

    uốn lượn

  • くよくよ

    day dứt

  • くらくら

    hoa mắt

  • ぐらぐら

    rung chuyển động đất

  • ぐるぐる

    chạy vù vù

  • ぐんぐん

    vèo 1 cái

  • げらげら

    cười ha hả

  • けろりと

    phớt lờ

  • こそこそ

    nhẹ nhàng, lén lút

  • こちこち

    khô khan

  • ごちゃごちゃ

    lung tung, bừa bộn

  • こってり

    sặc mùi, đậm mùi

  • ごろごろ

    ầm ầm; lười nhác

  • ざあざあ

    mừa ào ào

  • さっさと

    ngay lập tức

  • さまざま

    đa dạng

  • ざらざら

    ram ráp

  • しくしく

    thút thít

  • じめじめ

    nhớp nháp

  • じょじょに

    dần dần, từng chút một

  • しょんぼり

    buồn thiu

  • じろじろ

    nhìn chằm chằm

  • ずきずき

    đau nhói nhói

  • ずけずけ

    nhức nhối

  • すたすた

    nhanh nhẹn

  • すやすや

    ngủ ngoan hiền

  • すらすら

    trôi chảy, trơn chu

  • するする

    trôi chảy, nhanh chóng

  • すれすれ

    gần như, suýt nữa

  • せっせと

    miệt mài, chăm chỉ

  • ぞくぞく

    run như cầy sấy

  • それぞれ

    từng chút một

  • そろそろ

    đã đến lúc

  • ぞろぞろ

    ùn ùn, nườm nượp

  • そわそわ

    hoang mang;sốt ruột đi đi lại lại

  • たびたび

    thường xuyên

  • だぶだぶ

    thùng thình

  • たまたま

    thỉnh thoảng

  • たらたら

    tí tách, long tong; chảy ròng ròng

  • だらだら

    uể oải, chậm rãi

  • だんだん

    dần dần

  • ちかちか

    le lói

  • ちかぢか

    cận kề, gần sắp

  • ちくちく

    đau như kim chích

  • ちびちび

    nhấm nháp từng ly

  • ちゃくちゃく

    từng tí một

  • ちょろちょろ

    chảy tồ tồ

  • つぎつぎ

    liên tiếp cái này đến cái kia

  • つきづく

    tỉ mỉ, sâu sắc

  • つるつる

    trơn bóng

  • てきぱき

    nhanh gọn hiểu quả

  • でこぼこ

    lồi lõm

  • とうとう

    cuối cùng

  • どきどき

    hồi hộp

  • ところどころ

    chỗ này chỗ kia

  • どっしり

    cồng kềnh

  • どんどん

    nhiều vào

  • にこにこ

    mỉm cười, cười tủm tỉm

  • にやにや

    cười mỉa mai, cười đểu

  • ぬるぬる

    trơn tuồn tuột

  • ねばねば

    dính như keo

  • のろのろ

    chậm như rùa

  • はきはき

    minh bạch, rõ ràng

  • はらはら

    thót tim