Semper Phone


  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store


Last update 

Items (26)

  • 刈る かる

    gặt, cắt tỉa

  • 劣る さとる

    kém hơn, thấp kém hơn

  • 削る けずる

    gọt giũa, cắt

  • 茂る しげる

    um tùm, xanh tốt

  • 縛る しばる

    buộc,băng bó/ ràng buộc, hạn chế

  • 絞る しぼる

    vắt, xiết chặt

  • 殴る なぐる


  • 濁る にごる

    đục (nước đục)

  • 潜る もぐる

    nhảy lao đầu xuống/ trải qua

  • 譲る ゆずる

    nhường nhịn, nhường

  • 透き通る すきとおる

    trong suốt, trog vắt

  • 飢える うえる

    đói khát

  • 殖える ふえる

    tăng lên, nhân lên

  • 蓄える たくわえる

    tích trữ

  • 避ける さける

    tránh, tránh xa

  • 漬ける つける

    ngaam, tẩm

  • 焦げる こげる

    bị cháy, khê

  • 妨げる さまたげる

    gây trở ngại, ảnh hưởng

  • 隔てる へだてる

    phân chia, ngăn cách, cách biệt

  • 企てる くわだてる

    lập kế hoạch, dự tính

  • 兼ねる かねる

    kiêm nhiệm, kết hợp

  • 跳ねる はねる

    nhảy/ kết thúc

  • 尋ねる たずねる

    hỏi thăm, hỏi

  • 締める しめる

    buộc chặt, vặn chặt

  • 攻める せめる

    tấn công, đột kích

  • 慰める なぐさめる

    động viên, an ủi. làm cho ai đó vui vẻ