Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Vuong kanji

Vuong kanji

Last update 

dovietvuong

Items (50)

  • nhất(1)ひとつ

  • nhị(2)ふた

  • tam(3)みつ

  • tứ(4)よつ

  • ngũ(5)いつつ

  • lục(6)むつ

  • thất(7)なな

  • bát(8)やつ

  • cửu(9)ここのつ

  • thập(10)とう

  • bách(100)ち

  • thiên(1000)

  • vạn(10000)

  • viên(vòng tròn)まるい

  • khẩu(mồm)くち

  • mục(mắt)め

  • nhật(mặt trời)ひ、か

  • nguyệt(mặt trăng)つき

  • hỏa(lửa)ひ、ほ

  • thủy(nước)みず

  • mộc(cây)き、こ

  • kim(vàng)かね、かな

  • thổ(đất)つち

  • diệu(ngày)

  • bản(gốc)もと

  • nhân(người)ひと

  • kim(bây giờ)いま

  • tự(đền)てら

  • thì(thời gian)とき

  • bán(nửa)なかば

  • đao(kiếm)かたな

  • phân(chia)わける

  • thượng(trên)あげる、うえ、かみ、のぼす

  • hạ(dưới)した、しも、もと

  • trung(giữa)なか

  • ngoại(ngoài)はずす

  • hữu(phải)みぎ

  • công(thủ công)

  • tả(trái)ひだり

  • tiền(trước)まえ

  • hậu(trở lại)うしろ

  • ngọ(trưa)

  • môn(cổng)かど

  • gian(giữa)あいだ

  • đông(đông)ひがし

  • 西

    tây(tây)にし

  • nam(nam)みなみ

  • bắc(bắc)きた

  • điền(đồng)た

  • lực(sức mạnh)ちから