Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N3 Goi5

N3 Goi5

Last update 

dũng

Items (76)

  • rời khỏi ghế

    席を立つ=外す(はずす)

  • dựng bảng

    看板を立てる(たてる)

  • lập kế hoạch

    計画を立てる

  • giá tăng

    値段が上がる

  • tăng tốc độ

    速度を上げる

  • mưa tạnh

    雨が上がる

  • đưa cho ai đó lời khuyên

    相談に乗る

  • chấp nhận lời mời

    誘いに乗る(さそい)

  • hòa theo, hòa vào nhịp điệu

    リズムに乗る

  • xem xét tình hình

    様子を見る

  • じょうきょう xem xét tình huống,hoàn cảnh

    状況を見る

  • nếm thử

    味を見る=味わう

  • chăm sóc (người già và trẻ em)

    面倒を見る

  • ngủ mơ

    夢を見る

  • lễ hội được tổ chức ở

    DDでお祭りがある

  • tồn tại 1 cửa hàng

    売店がある

  • bị sốt

    熱がある

  • cãi nhau bằng lời nói

    口喧嘩(くちげんか)

  • bị lỗ

    損をする(そん)

  • được lời

    得をする(とく)

  • đeo nhẫn

    指輪をする(ゆびわ)

  • trị giá

    10万円する

  • làm việc quá sức

    無理をする

  • lấy làm chủ đề

    話題にする

  • bị bỏng

    やけどがする

  • có âm thanh

    音がする

  • khả năng/hoàn thành

    Nできる

  • kết bạn

    友達ができる

  • chịu đựng

    がまんする

  • cảm ơn

    感謝する(かんしゃ)

  • cảm phục

    感心する(かんしん)

  • cảm động

    感動する(かんどう)

  • căng thẳng

    緊張する(きんちょう)

  • hưng phấn, phấn khích

    興奮する(こうふん)

  • tưởng tượng

    想像する(そうぞう)

  • tôn kính, tôn trọng

    尊敬する(そんけい)

  • kiểm điểm,xem xét lại

    反省する(はんせい)

  • hiểu

    理解する

  • bắt tay

    握手する(あくしゅ)

  • cổ vũ

    応援する(おうえん)

  • cạn ly

    乾杯する(かんぱい)

  • hợp tác

    協力する(きょうりょく)

  • cạnh tranh

    競争する(きょうそう)

  • cho phép

    許可する

  • để lại lời nhắn (thông qua mẹ...)

    伝言する(でんごん)

  • làm lành

    仲直りする(なかなおり)

  • vỗ tay

    拍手する(はくしゅ)

  • phản đối

    反対する(はんたい)

  • phớt lờ

    無視する(むし)

  • hứa hẹn, đặt

    約束する・破る(やぶる)

  • phiên dịch

    通訳する

  • ảnh hưởng

    影響する(えいきょう)

  • hoãn

    sthを timeに延期する(えんき)

  • hđộng tốt

    活躍する(かつやく)

  • hoàn thành

    完成する(かんせい)

  • khô

    乾燥する(かんそう)

  • hỏng hóc

    故障する(こしょう)

  • kết thúc

    終了する(しゅうりょう)

  • thành công

    成功する

  • trưởng thành

    成長する(せいちょう)

  • phát triển

    発達する(はったつ)

  • thiếu

    不足する

  • thay đổi

    変化する

  • thay đổi (thời gian, kế hoạch)

    変更する(へんこう)

  • xuất phát

    発車する

  • lên xe

    乗車する(じょうしゃ)

  • dừng xe

    停車する

  • đi qua

    通過する(つうか)

  • đông đúc

    混雑する(こんざつ)

  • ùn tắc

    渋滞する(じゅうたい)

  • di chuyển

    移動する(いどう)

  • đoạn đường ngang

    横断(おだん)

  • vĩnh viễn

    永遠(えいえん)

  • 1 chút

    わずか

  • muốn thực hiện nhưng khó nên từ bỏ

    (を)あきらめる

  • đang làm rồi bỏ dở

    やめる