Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mimi 1.1 (72)

Mimi 1.1 (72)

Last update 

Mimi 1.1 (72)

Items (72)

  • 男性

    NAM TÍNHだんせい đàn ông

  • 女性

    じょせいNỮ TÍNH phụ nữ

  • 高齢

    こうれいCAO LINH tuổi cao

  • 年上

    としうえNIÊN THƯỢNG người lớn tuổi hơn

  • 目上

    めうえMỤC THƯỢNG cấp trên

  • 先輩

    せんぱいTIÊN BỐI tiền bối, lớp trên

  • 後輩

    こうはいHẬU BỐI hậu bối, lớp dưới

  • 上司

    じょうしTHƯỢNG TƯ cấp trên, ông chủ

  • 同僚

    どうりょうĐỒNG LIÊU đồng nghiệp

  • 相手

    あいてTƯƠNG THỦ đối phương, đối thủ

  • 知り合い

    しりあいTRI HỢP người quen

  • 友人

    ゆうじんHỮU NHÂN bạn bè

  • なかTRỌNG quan hệ

  • 生年月日

    せいねんがっぴSINH NIÊN NGUYỆT NHẬT ngày tháng năm sinh

  • 誕生

    たんじょうĐẢN SINH sự ra đời

  • としNIÊN năm, tuổi

  • 出身

    しゅっしんXUẤT THÂN xuất thân, quê quán

  • 故郷

    こきょうCỐ HƯƠNG quê hương, quê nhà

  • 成長

    せいちょう・するTHÀNH TRƯỞNG tăng trưởng, trưởng thành

  • 成人

    せいじん・するTHÀNH NHÂN sự trưởng thành, người trưởng thành

  • 合格

    ごうかく・するHỢP CÁCH đỗ, trúng tuyển

  • 進学

    しんがくTIẾN HỌC học lên cao hơn, (esp.) học lên đại học

  • 退学

    たいがくTHOÁI HỌC bỏ học, thôi học

  • 就職

    しゅうしょく・するTỰU CHỨC nhận việc; tìm việc

  • 退職

    たいしょく・するTHOÁI CHỨC từ chức, nghỉ việc

  • 失業

    しつぎょう・するTHẤT NGHIỆP thất nghiệp

  • 残業

    ざんぎょう・(を)するTÀN NGHIỆP làm thêm giờ, làm việc ngoài giờ

  • 生活

    せいかつ・(を)するSINH HOẠT sinh sống, sinh hoạt

  • 通勤

    つうきん・するTHÔNG CẦN sự đi làm

  • 学歴

    がくれきHỌC LỊCH quá trình học hành, bằng cấp

  • 給料

    きゅうりょうCẤP LIỆU tiền lương

  • 面接

    めんせつ・(を)するDIỆN TIẾP phỏng vấn

  • 休憩

    きゅうけい・(を)するHƯU KHẾ nghỉ, nghỉ ngơi

  • 観光

    かんこう・(を)するQUAN QUANG du lịch, thăm quan

  • 帰国

    きこく・するQUY QUỐC về nước

  • 帰省

    きせい・するQUY TỈNH về quê

  • 帰宅

    きたく・するQUY TRẠCH về nhà

  • 参加

    さんか・(を)するTHAM GIA tham gia

  • 出席

    (に)しゅっせき・するXUẤT TỊCH có mặt, có tham dự

  • 欠席

    (を)けっせき・するKHIẾM TỊCH vắng mặt, nghỉ (học)

  • 遅刻

    ちこく・(を)するTRÌ KHẮC muộn, đến muộn

  • 化粧

    けしょう・(を)するHOÁ TRANG hoá trang

  • 計算

    けいさん・(を)するKẾ TOÁN tính toán

  • 計画

    けいかく・するKẾ HOẠ kế hoạch

  • 成功

    せいこう・するTHÀNH CÔNG thành công

  • 失敗

    しっぱい・するTHẤT BẠI failure

  • 準備

    じゅんび・(を)するCHUẨN BỊ chuẩn bị

  • 整理

    せいり・(を)するCHỈNH LÝ thu xếp, chỉnh sửa; cắt giảm, vứt bỏ

  • 注文

    ~に~を・ちゅうもん・(を)するCHÚ VĂN đặt hàng, gọi món

  • 貯金

    ちょきん・(を)するTRỮ KIM tiền tiết kiệm, tiền gửi ngân hàng

  • 徹夜

    てつや・(を)するTRIỆT DẠ thức trắng cả đêm, thức đêm

  • 引っ越し

    ひっこし・(を)するDẪN VIỆT chuyển nhà

  • 身長

    しんちょうTHÂN TRƯỜNG chiều cao

  • 体重

    たいじゅうTHỂ TRỌNG cân nặng

  • 怪我

    けがQUÁI NGÃ vết thương

  • かい・する hoặc・開くHỘI tiệc, liên hoan

  • 趣味

    しゅみTHÚ VỊ sở thích

  • 興味

    きょうみHƯNG VỊ hứng thú

  • 思い出

    おもいでTƯ XUẤT kỷ niệm, hồi ức

  • 冗談

    じょうだんNHŨNG ĐÀM đùa, nói đùa

  • 目的

    もくてきMỤC ĐÍCH mục đích

  • 約束

    を・やくそく・(を)するƯỚC THÚC lời hứa; cuộc hẹn

  • おしゃべり

    おしゃべり・(を)する・なhay nói, hay chuyện

  • 遠慮

    えんりょ・(を)するVIỄN LỰ ngại, khách khí; kiềm chế

  • 我慢

    がまん・(を)するNGÃ MẠN nhẫn nhịn, chịu đựng

  • 迷惑

    めいわく・する・なMÊ HOẶC làm phiền, quấy rầy

  • 希望

    を・きぼう・するHI VỌNG hi vọng; ý muốn

  • ゆめMỘNG giấc mơ; ước mơ

  • 賛成

    さんせい・するTÁN THÀNH tán thành, ủng hộ

  • 反対

    はんたいPHẢN ĐỐI phản đối

  • 想像

    そうぞう・するTƯỞNG TƯỢNG tưởng tượng

  • 努力

    どりょく・するNỖ LỰC cố gắng, nỗ lực