Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
漢字N1-13新完全マスター

漢字N1-13新完全マスター

Last update 

Items (40)

  • 護衛ー自衛 ごえいーじえい

    hộ vệ.- tự vệ

  • 精密 せいみつ

    chính xác, tỉ mỉ

  • 防衛 ぼうえい

    phòng vệ

  • 概説 がいせつ

    phác thảo, vạch ra

  • 概念ー概要 がいねんーがいよう

    khái niệm - tóm lược, khái quát

  • 密集ー過密 みっしゅうーかみつ

    tập chung mật độ cao - đông đuc/ tràn đầy

  • 概略ー概論 がいりゃくーがいろん

    khái lược, tóm tắt, tóm lược

  • 代弁 だいべん

    thay mặt người khác để phát ngôn

  • 一概ー大概 いちがいーたいがい

    cứ... bao quát, nhìn chung

  • 象徴ー徴収 しょうちょうーちょうしゅう

    thu( thuế, tiền) - biểu tượng, sự tượng trưng

  • 源 みなもと

    nguồn

  • 興業 こうぎょう

    sự khởi nghiệp, sự khởi sắc của ngành sản xuất

  • 創造ー独創 そうぞうーどくそう

    sáng tạo - tự sáng tác

  • 興じる・ずる きょう

    hứng thú, bị cuốn hút

  • 余興 よきょう

    chiêu đãi, tiếp đãi

  • 根気ー球根 こんきーきゅうこん

    kiên nhẫn - củ giống, củ

  • 根本ー根拠 こんぽんーこんきょ

    căn bản - căn cứ

  • 神秘 しんぴ

    thần bí

  • 討議ー討論 とうぎーとうろん

    ]họp, thảo luận - tranh luận

  • 証拠 しょうこ

    bằng chứng

  • 制裁 せいさい

    chế tài

  • 謝絶 しゃぜつ

    từ chối, khước từ

  • 月謝 げっしゃ

    tiền học hàng tháng

  • 守衛ー守備 しゅえいーしゅび

    cảnh vệ - trấn giữ, bảo vệ

  • 創刊ー創立 そうかんーそうりつ

    xuất bản - thành lập

  • 保守 ほしゅ

    bảo thủ

  • 衆議院 しゅうぎいん

    hạ nghị viện

  • 観衆 かんしゅう

    khán giả

  • 公衆ー大衆 こうしゅうーたいしゅう

    công chúng - đại chúng

  • 回覧ー観覧 かいらんーかんらん

    truyền cho nhau xem - thăm quan

  • 従事 じゅうじ

    theo đuổi, phụng sự, tham gia vào 1 việc gì

  • 従来 じゅうらい

    từ trước đến giờ

  • 類推 るいすい

    tương tư, giống nhau

  • 推薦 すいせん

    giới thiệu, tiến cử

  • 簡素ー質素 かんそーしっそ

    chất phác, đơn giản - giản dị

  • 元素ー要素 げんそーようそ

    nguyên tố - yếu tố

  • 水素ー炭素 すいそーたんそ

    khí hidro - cacbon

  • 良識ー良質 りょうしきーりょうしつ

    lẽ phải, lẽ thường - chất lượng tốt

  • 善良ー不良 ぜんりょうーふりょう

    tốt đẹp, hoàn hảo - bất lương, lưu manh

  • 振興ー新興 しんこう

    khuyến khích - sự tăng lên, sự nổi lên, sự phát triển