Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N2Mimikara(101-160)

N2Mimikara(101-160)

Last update 

Items (55)

  • hét lên = giọng to

    大きい声でどなる

  • trả = thẻ

    カードで支払う

  • nộp tiền vào ngân hàng

    銀行に払い込む

  • phát tờ in

    プリントを配る(くばる)

  • kéo dây

    ひもを引っ張る(ひっぱる)

  • kiêu ngạo

    威張る(いばる)

  • đào lỗ

    穴を掘る(ほる)

  • ghét anh ta

    かれを嫌う

  • bị cúm

    インフルエンザにかかる

  • đạp xe

    自転車のペダルを漕ぐ(こ)

  • dđược bsi khám

    医者に診てもらう

  • Trả lại tiền vào tkhoan ng sử dụng

    利用者の講座に払い戻す

  • hăng hái làm việc

    張り切って出勤する(はりきる)

  • trải đệm

    ふとんを敷く(し)

  • bói vận may

    運勢を占う(こうせい・うらな)

  • trượt->ngã

    すべって転ぶ

  • bắn

    撃つ(うつ)

  • tránh ra

    どいてください

  • nghi ngờ

    疑う(うたがう)

  • đi hết đường

    突き当たる(つきあたる)

  • răng đau

    歯が痛む

  • gieo hạt

    たねをまく

  • Rút tiền sinh hoạt phí

    生活費を引き出す

  • phủ bạt lên

    シートをかぶせる

  • chỉ gật đầu k nói j

    言わずにうなずく

  • hít thở

    息を吸ってはく

  • đâm vào ngón tay

    ゆびを突く(つく)

  • tiếp cận cửa sổ

    窓に近寄る(ちかよる)

  • nhận thông báo đỗ

    合格通知を受け取る

  • kiếm học phí

    学費を稼ぐ(かせ)

  • nghiện rượu

    おさけに酔う(よ)

  • bị xe chèn

    車にひかれて

  • yêu mến ai

    (人を)かわいがる

  • thích đồ ăn đơn giản,nhẹ nhàng

    あっさりした味を好む(このむ)

  • Bán hết

    売り切れる

  • đo thời gian

    じかんをはかる

  • nghiện rượu

    お酒におぼれる

  • vấp hòn đá

    石につまずく

  • say rượu nên nổi giận

    お酒に酔って暴れる(あば)

  • nũng niu ai

    (人に)甘える(あま)

  • băng qua đường

    道を横切る(よこぎる)

  • buồn

    悲しむ(かなしむ)

  • đi thăm bệnh

    見舞う(みまう)

  • jkte suy sụp

    景気が落ち込む

  • cắn táo

    りんごをかじる

  • động viên

    励ます(はげ)

  • dừng lại

    立ち止まる

  • chịu đựng,khổ

    苦しむ(くるしむ)

  • lviec

    会社に勤める(つとめ)

  • Bán chạy

    売れる

  • ước

    (を)願う

  • không nhận ra

    気づかない

  • ngồi xổm

    しゃがむ

  • ném bóng

    ボールを放る(ほうる)

  • đổ nước vào cốc

    水をコップにつぐ