Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
thay kubo3

thay kubo3

Last update 

tienganh,vas,tuvung

Items (50)

  • mang

    bring--brought

  • đặt

    put--put

  • lí trí,linh hồn,chú ý,để ý V,

    mind

  • cảm giác,cảm thấy,hiểu rõ

    sense

  • lo sợ,kinh hãi, bất an

    fear

  • kí ức,kỉ niệm,trí nhớ

    memory

  • tinh thần,linh hồn

    spirit

  • ma,người đã mất

    ghost

  • nhất định, xác thực

    certain

  • để ý, phòng bị

    aware

  • đánh đấm, thành công

    hit

  • đánh đập,thi đấu, đánh bại

    beat

  • cắn, đớp

    bite-bitten

  • săn bắn

    hunt

  • nổi giận

    angry( anger N)

  • chết,héo tàn

    dead

  • yếu, suy yếu

    weak (weaken V)

  • bệnh , đau ốm

    sick (sickness N) ><well

  • bệnh ,xấu

    ill (illness N)

  • tự mình

    oneself

  • bản thân mình

    myself (ourselves SN)

  • chỉ bạn

    yourself (yourselves SN)

  • chính anh ta -chính cô ta

    himself-herself(themselves)

  • thuê

    hire

  • mệnh lệnh,gọi món

    order

  • giao hàng đến

    deliver-delivery

  • không thể

    unable

  • không công bằng

    unfair

  • không xác định, không biết

    unknown

  • không giống nhau

    unlike

  • nhàm chán,chán nản

    boring

  • chán

    bored

  • thú vị

    exciting

  • bị kích thích

    excited

  • thuú vị

    interesting(interest N)

  • có thích thú

    interested

  • làm ngạc nhiên

    surprising

  • ngạc nhiên

    surprised

  • người trẻ

    youth

  • thân thuộc

    relative

  • hành khách

    passenger

  • người chỉ đạo

    leader( leadership)

  • thủ tướng

    president

  • kĩ sư

    engineer

  • bác sĩ

    doctor

  • nhân viên văn phòng

    clerk

  • diễn viên

    actor

  • người báo cáo

    announcer (announce V)

  • ngài

    sir

  • quí bà

    madam