Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
MiKaO_N3_01

MiKaO_N3_01

Last update 

Items (50)

  • Kết hôn với người đàn ông lí tưởng

    理想(りそう)の男性結婚する

  • Nam nữ

    男女(だんじょ)

  • Phân biệt giới tính

    性別(せいべつ)

  • Người cao tuổi

    高齢者(こうれいしゃ)

  • Xã hội lão hóa

    高齢化社会(こうれいかしゃかい)

  • Lớn hơn 3 tuổi

    三つ年上(としうえ)・年長(ねんちょう)

  • Nhỏ tuổi hơn

    年下(としした)

  • Cấp trên

    目上(めうえ)

  • Cấp dưới

    目下(めした)

  • Cấp trên, ông chủ

    上司(じょうし)

  • Cấp dưới, thuộc hạ

    部下(ぶか)

  • Đồng sự

    同僚(どうりょう)

  • Đối tượng kết hôn

    結婚相手(けっこんあいて)

  • Đối tượng đùa giỡn

    相談相手(そうだんあいて)

  • Người quen

    知り合い(しりあい)・知人(ちじん)

  • Bạn thân

    親友(しんゆう)

  • Bạn bè

    仲間(なかま)

  • Người bạn tốt

    仲良し(なかよし)

  • Sự sinh, ra đời

    が誕生する(たんじょう)・生まれる(うま)。

  • Đầu/ Cuối năm

    年が始まる・終わる

  • Năm mới bắt đầu/ cũ đã qua

    年が明ける・過ぎる

  • Năm trôi qua

    年をとる

  • Người già

    お年寄り

  • Nơi sinh

    出身地(しゅっしんち)

  • Trường cũ

    出身校(しゅっしんこう)

  • Quê nhà

    故郷(ふるさと・こきょう)

  • Sự tăng trưởng kinh tế cao

    高度経済成長(こうどけいざいせいちょう)

  • Tốc độ tăng trưởng

    成長率(せいちょうりつ)

  • Người trưởng thành

    成人する(せいじん)

  • Lễ thành nhân

    成人式(せいじんしき)

  • Vị thành niên

    未成年(みせいねん)

  • Không đậu

    不合格(ふごうかく)になる

  • Học lên cao

    に進学する(しんがく)

  • Tỉ lệ học lên cao

    進学率(しんがくりつ)

  • Thôi học

    を退学(たいがく)・中退する(ちゅうたい)

  • Đơn thôi học

    退学届(たいがくとどけ)

  • Phạt thôi học

    退学処分(たいがくしょぶん)

  • Tìm việc làm

    に就職する(しゅうしょく)

  • Tìm việc

    就職活動(しゅうしょくかつどう)

  • Thôi việc

    を退職(たいしょく)・辞職する(じしょく)

  • Nghỉ hưu

    定年退職(ていねんたいしょく)

  • Tiền thôi việc (hưu trí)

    退職金(たいしょくきん)

  • Thất nghiệp

    失業する(しつぎょう)

  • Bảo hiểm thất nghiệp

    失業保険(しつぎょうほけん)

  • Tiền làm thêm giờ

    残業代(ざんぎょうだい)

  • Cuộc sống cực khổ/ an nhàn

    生活が苦しい・楽だ。

  • Phí sinh hoạt

    生活費(せいかつひ)

  • Tiền trợ cấp hằng năm

    年金生活(ねんきんせいかつ)

  • Cuộc sống, sinh hoạt

    生活・暮らし(くらし)

  • Trình độ học vấn

    学歴(がくれき)