Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N2 sou goi 5,6

N2 sou goi 5,6

Last update 

minhhiep

Items (72)

  • hoa màu

    作物

  • sách vở

    書物

  • đồ đựng, bao

    入れ物

  • nhà kho, chỗ đựng đồ

    物置

  • bình minh

    日の出

  • hoàng hôn

    日の入り

  • thợ mộc

    大工

  • không khí

    大気

  • cây bự, lớn

    大木を切る

  • thời trung cổ

    中世

  • đồ cũ, secondhand

    中古

  • trong thế gian

    世の中

  • thế gian

    世間

  • thời gian ban đêm

    夜間

  • thông tin, tin tức

    文通

  • sơ qua 1 lượt, thông thường

    一通り

  • phát sinh

    生じる

  • sử dụng

    用いる

  • địa phương

    地元

  • nguyên liệu, vải may đồ

    生地

  • họ

    名字

  • tên thật

    本名

  • nick name

    あだ名

  • hội họp

    会合

  • chữa bệnh

    手当てする

  • chăm sóc, chỉnh lý, sữa chữa

    手入れする

  • ảo thuật

    手品

  • phía trước mạt

    手前

  • nhân lực

    人手

  • vieết bằng tay

    手書き

  • tính tổng

    合計

  • kết hợp, dùng chung

    合同

  • thời gian (rỗi)

    合間

  • thi thể

    死体

  • trọng đại

    重体

  • bản chất

    本来

  • căn nhà

    家屋

  • mục tiêu

    目安

  • thể rắn lỏng khí

    気体・液体・個体

  • cảm giác, trạng thái

    気味

  • terrorist: khủng bố

    テロ

  • inflation: lạm phát

    インフレ

  • apointment: cuộc hẹn

    アポ

  • strike: vụ đâm xe

    スト

  • giấy gói nhôm

    ホイル

  • vắc xin

    ワクチン

  • twin: phòng đôi

    ツイン

  • ăn buffet

    バイキング形式

  • dry: lạnh lùng, khô cứng

    ドライ

  • veteran: người kì cựu trong nghề

    ベテラン

  • trainer: HLV, dụng cụ luyện tập

    トレーナー

  • buổi họp mặt, tiệc tùng

    コンパ

  • tiệc tùng nam nữ

    合コン

  • quay đầu xe U, hiện tượng du học, về nước

    Uターン

  • chơi bắt ném bóng

    キャッチボール

  • silver seat: ghế ưu tiên

    シルバーシート

  • guardman: ng bảo vệ

    ガードマン

  • patrol car: cảnh sát tuần tra

    パトカー

  • CLB

    コンクール

  • KHIÊU: nhảy

    跳ねる

  • ちぎる

  • PHỆ: sủa

    吠える

  • NIỆM: gầm gừ

    唸る

  • TẮC: bịt (tai), chặn lại

    塞ぐ

  • dđeo vào cổ, treo lòng thòng

    ぶらさげる

  • THIỈ: Liếm

    舐める

  • ngậm, mút

    しゃぶる

  • lùi thời hạn, đảy....ra

    ずらす

  • ĐIỀU: héo, tàn

    萎む

  • tất cả, mỗi , mọi

    あらゆる

  • đã có một thời, trước kia....

    かつて

  • tấn công, công kích

    攻める