Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Japanese Vocab

Japanese Vocab

Last update 

Japanese Vocab Mina no Hongo

Items (83)

  • わたしたち

    watashi-ta-chi Chúng Tôi, chúng ta

  • あなた

    A-na-ta Anh, chị, ông/bà, bạn

  • あのひと

    A-no-hi-to Người kia

  • あのかた

    A-no-ka-ta Người kia ( Lịch sự)

  • みなさん - 皆さん

    Mina-san Các anh chị, các bạn, các bà, ..

  • ちゃん

    Chan Thêm sau tên trẻ em

  • くん

    Kun Thêm sau tên em trai

  • じん

    Jin Thêm sau tên người nước ngoài Ví dụ người nước mỹ

  • せんせい - 先生

    Sensei Cô/thầy giáo (không phải nghề nghiệp)

  • きょうし - 教師

    Kyô-ô shi Giáo viên

  • がくせい - 学生

    Ga-ku-see Học Sinh

  • ~ からきました

    Karakimashita Tôi đến từ

  • おなまえは? ― お名前は

    Ona-ma-e-wa Tên bạn là gì

  • アメリカ

    i-me-ri-ka Nước mỹ

  • イギリス

    i-gi-ri-su Nước anh

  • イソ

    i-so Ấn độ

  • かんこく - 韓国

    kangkokư Hàn quốc

  • ちゅうごく ― 中国

    chu-go-kư Chi Na

  • にほん ― 日本

    Ni-hong Nhật bản

  • ベトナム

    Be-to-na-mu Việt Nam

  • 何歳ですか

    Nan-sai-de-su-ka Bạn bao nhiêu tuổi

  • さようなら

    sayo-nara Tạm biệt

  • またあいましょう

    mata-ai-masho Hẹn gặp lại

  • こんばんは

    Kon-bang-wa Chào buổi tối

  • がくせい - 学生

    gakusei Sinh viên

  • かいしゃいん ― 会社員

    kaisha-in Nhân viên công ty

  • ぎんこういん ― 銀行員

    gin-koo-in Nhân viên ngân hàng

  • いしゃ ― 医者

    isha Bác sỹ

  • けんきゅうしゃ -研究者

    kenkyuu-sha Nhà nghiên cứu

  • エンジニア

    En-ji-ni-a Kỹ sư

  • だいがく - 大学

    dai-ga-kư Trường đại học

  • びょういん ― 病院

    Byo-in Bệnh viện

  • でんき ― 電気

    dan-ki đèn điện

  • しつれいですが ― 失礼ですが

    shi-tsu-ree-đêsuga Xin lỗi, ...

  • はじめまして ― 始めまして

    Hajime-mashite Rất hân hạnh được gặp anh chị

  • どうぞよろしく ― (おねがいしまつ)

    đoo-zo-rưshikư (origai-simakư) Rất mong nhận được sự giúp đỡ từ anh/chị

  • こちらは ~ さんです

    kochirawa-sandesu đây là anh/chị/ông/bà

  • じゃありません

    Ja-ari-ma-sen Thể phủ định

  • あなたは

    A-na-ta-wa Thế còn bạn thì sao?

  • だいにか

    Dai ni ka Bài hai

  • これ

    Ko-re Cái kia

  • それ

    So-re Cái này

  • あれ

    A-re Cái đó

  • この + Danh Tu

    Kono ~Kia

  • その + DT

    Sono ~Này

  • あの + DT

    Ano ~Đó

  • ほん ― 本

    Hong Sách

  • じしょ ― 辞書

    Jisho Từ điển

  • さっし

    Saashi Tạp chí

  • しんぶん -新聞

    Shinbun Báo

  • ノート

    Nooto Sách vở

  • てちょう - 手帳

    Te choo Sổ tay

  • めいし - 名詞

    Meishi Danh thiếp

  • えんぴつ ― 鉛筆

    Enpi-tsu Bút chì

  • ボールペソ

    BooRuPeSo Bút bi

  • かぎ

    Kagi Chìa khóa

  • とけい ― 時計

    ToKei đồng Hồ

  • かさ - 傘

    Kasa ô, dù

  • かばん

    Kaban Túi xách, cặp xách

  • テープレコーダー

    TeePuuRe-Koo-Daa Máy ghi âm

  • テレビ

    Terebi Tivi

  • ラジオ

    Ra-zi-o Rađiô

  • カメラ

    Kamera Máy ảnh

  • コソピューター

    Koso-pyu-ta Máy vi tính

  • じどうしゃ ― 自動車

    Zido-u-sha Xe hơi, xe ô tô

  • つくえ ― 机

    Tsu-ku-e Bàn

  • いす

    I-su Ghế

  • チョコレート

    Choko-re-to Sô cô la

  • コーヒー

    Koo-hii Cà fê

  • えいご - 英語

    Eigo Tiếng anh

  • にはんご ― 日本語

    Ni-hong-go Tiếng nhật

  • ~ご ~語

    ~Go Tiếng

  • なん ― 何

    Nan Cái gì

  • そう

    Soo đúng, đúng rồi, đúng vậy

  • ちがいます - 違います

    Chigaimasu Không đúng, không phải thế.

  • そうですか

    So-desuka Vậy àh, thế àh

  • あのう

    Anoo àh ùhhh

  • まんのきもちです

    Man-no-ki-mo-chi-desu Chỉ là chút lòng thành thôi mà

  • でうぞ

    De-u-zo Mời ai đó cái gì đó

  • でうも

    De-u-mo Cảm ơn

  • {でうも}ありがとう{ございます}

    Do-u-mo Arigato Gozaimasu Chân thành cảm ơn rất nhiều

  • これから おせわになります

    GOREKARA Osewani-nanri-masu Rất mong nhận được sự giúp đỡ từ anh

  • こちらこそ よろしく

    Kochiragoso-YosoShiku Tôi cũng mong nhận được sự giúp đỡ từ anh