Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mimi (171-258)

Mimi (171-258)

Last update 

Mimi (171-220)

Items (87)

  • 効く

    きくHIỆU có tác dụng, có hiệu quả, có ảnh hưởng, có kết quả

  • 流行る

    はやるLƯU HÀNHlưu hành, thịnh hành

  • 経つ

    たつKINHtrải qua, trôi qua

  • 間に合う

    まにあうGIAN HỢPkịp thời, đúng lúc, vừa đủ

  • 間に合わせる

    まにあわせるGIAN HỢPkết thúc đúng thời gian

  • 通う

    かようTHÔNGđi học, đi làm, tới lui, hiểu (cảm giác của ai đó)

  • 込む

    こむNHẬPđông đúc

  • すれ違う

    すれちがうVIkhông đồng ý, không hiểu nhau

  • 掛かる

    かかるQUẢItreo, cần thiết (thời gian, tiền bạc ...), (cái gì )bắt đầu

  • 掛ける

    かけるQUẢItreo, bắt đầu, tốn, chấm (nước tương ...), nghe đt

  • 動く

    うごくĐỘNGdi chuyển, hoạt động (máy móc)

  • 動かす

    うごかすĐỘNGvận hành, làm chuyển động (máy móc), vận động

  • 離れる

    はなれるLIrời, chia ly, cách

  • 離す

    はなすLIđể xa, tránh xa, làm cho cách ly

  • ぶつかる

    va vào, đập vào

  • ぶつける

    đụng (xe)

  • 零れる

    こぼれるLINHbị tràn ra, bị đổ, bị trào ra

  • 零す

    こぼすLINHlàm tràn, đánh đổ, làm đổ

  • 拭く

    ふくTHỨClau, chùi, quét dọn

  • 片付く

    かたづくPHIẾN PHÓđược hoàn thành, kết thúc, được giải quyết, được dọn dẹp

  • 片付ける

    かたづけるPHIẾN PHÓdọn, dẹp, cất

  • 包む

    つつむBAObọc, gói, bao bọc

  • 張る

    はるTRƯƠNG (TRƯỚNG)căng ra, chăng ra, mắc

  • 無くなる

    なくなるVÔbị mất, hết

  • 無くす

    なくすVÔmất

  • 足りる

    たりるTÚCđủ

  • 残る

    のこるTÀNcòn lại, sót lại, rơi rớt

  • 腐る

    くさるHỦthối, ôi thiu, suy đồi

  • 剥ける

    むけるBÁC (quả) được lột, bóc, gọt (vỏ)

  • 剥く

    むくBÁCbóc, lột, gọt

  • 滑る

    すべるHOẠT (CỐT)trượt chân

  • 積もる

    つもるTÍCHchất đống

  • 積む

    つむTÍCHchồng chất, xếp

  • 空く

    あくKHÔNGmở, trống, sẵn có

  • 空ける

    あけるKHÔNGlàm cạn, làm rỗng, để trống, bỏ cách

  • 下がる

    さがるHẠhạ xuống, hạ bớt, giảm đi

  • 下げる

    さげるHẠhạ, giảm

  • 冷える

    ひえるLÃNHlạnh đi, nguội đi

  • 冷やす

    ひやすLÃNHlàm lạnh, hạ nhiệt, giữ bình tĩnh

  • 冷める

    さめるLÃNHnguội đi, lạnh đi

  • 冷ます

    さますLÃNHlàm lạnh, làm nguội

  • 燃える

    もえるNHIÊNcháy, đốt

  • 燃やす

    もやすNHIÊNthiêu đốt, phóng hỏa

  • 沸く

    わくPHÍ (PHẤT)sôi lên

  • 沸かす

    わかすPHÍ (PHẤT)đun sôi

  • 鳴る

    なるMINHreo, gáy, hú, kêu

  • 鳴らす

    ならすMINHlàm phát ra tiếng kêu

  • 役立つ・役に立つ

    やくだつ・やくにたつ DỊCH LẬPcó ích, có tác dụng, phục vụ mục đích

  • 役立てる・役に立てる

    やくだてる・やくにたてるDỊCH LẬPlàm cho có ích

  • 飾り

    かざりSỨCsự trang trí, đồ trang trí

  • 遊び

    あそびDUtrò chơi, cách chơi

  • 集まり

    あつまりTẬPcuộc họp, sự tụ họp

  • 教え

    おしえGIÁOlời dạy

  • 踊り

    おどりDŨNGđiệu nhảy

  • 思い

    おもいTƯsuy nghĩ, tình cảm

  • 考え

    かんがえKHẢOsuy nghĩ, ý tưởng

  • 片付け

    かたづけPHIẾN PHÓsự sắp xếp, bố trí

  • 手伝い

    てつだいTHỦ TRUYỀNsự giúp đỡ

  • 働き

    はたらきĐỘNGchức năng, hoạt động

  • 決まり

    きまりQUYẾTquy định, quyết định

  • 騒ぎ

    さわぎTAOsự ồn ào, quấy rầy

  • 知らせ

    しらせTRIthông báo, tin tức

  • 頼み

    たのみLẠIsự yêu cầu, nhờ cậy

  • 疲れ

    つかれBÌsự mệt mỏi

  • 違い

    ちがいVIsự khác nhau

  • 始め

    はじめTHUỶlúc đầu, khởi đầu

  • 続き

    つづきTỤCsự tiếp tục; phần tiếp theo

  • 暮れ

    くれMỘcuối, kết; cuối năm; chiều tối

  • 行き

    いきHÀNHđi

  • 帰り

    かえりQUYvề

  • 急ぎ

    いそぎCẤPsự gấp rút, khẩn cấp

  • 遅れ

    おくれTRÌchậm trễ, muộn

  • 貸し

    かしTHẢIcho vay, cho mượn

  • 借り

    かりTÁđi vay, đi mượn

  • 勝ち

    かちTHẮNGthắng

  • 負け

    まけPHỤthua

  • 迎え

    むかえNGHINHviệc tiếp đón, đưa đón

  • 始まり

    はじまりTHUỶbắt đầu

  • 終わり

    おわりCHUNGkết thúc

  • 戻り

    もどりLỆtrở về

  • 別れ

    わかれBIỆTra đi

  • 喜び

    よろこびHỈniềm hân hạnh, sung sướng

  • 楽しみ

    たのしみLẠCsự vui vẻ, thú vị

  • 笑い

    わらいTIẾUtiếng cười

  • 驚き

    おどろきKINHsự ngạc nhiên

  • 怒り

    いかりNỘsự tức giận

  • 悲しみ

    かなしみBIsự buồn thương, bi ai