Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mimi (73-120)

Mimi (73-120)

Last update 

Mimi (73-120)

Items (55)

  • 太陽

    たいようTHÁI DƯƠNGmặt trời

  • 地球

    ちきゅうĐỊA CẦUtrái đất

  • 温度

    おんどÔN ĐỘnhiệt độ

  • 湿度

    しつどTHẤP ĐỘđộ ẩm

  • 湿気

    しっけTHẤP KHÍhơi ẩm

  • 梅雨

    つゆMAI VŨmùa mưa

  • かび(黴)VImốc

  • 暖房

    だんぼうNOÃN PHÒNGmáy sưởi

  • かわBÌda, vỏ

  • かんPHẪUcan, hộp thiếc

  • びんBÌNHbình, lọ

  • 画面

    がめんHOẠ DIỆNmàn hình

  • 番組

    ばんぐみPHIÊN TỔchương trình (TV, radio)

  • 記事

    きじKÍ SỰkí sự, phóng sự

  • 近所

    きんじょCẬN SỞhàng xóm, vùng lân cận

  • 警察

    けいさつCẢNH SÁTcảnh sát (police)

  • 犯人

    はんにんPHẠM NHÂNhung thủ, tội phạm

  • 小銭

    こぜにTIỂU TIỀNtiền lẻ

  • ご馳走

    ごちそうTRÌ TẨUkhao, chiêu đãi

  • 作者

    さくしゃTÁC GIẢtác giả

  • 作品

    さくひんTÁC PHẨMtác phẩm

  • 制服

    せいふくCHẾ PHỤCđồng phục

  • 洗剤

    せんざいTẨY TỄthuốc tẩy

  • そこĐỂđáy

  • 地下

    ちかĐỊA HẠtầng hầm

  • てらTỰchùa

  • 道路

    どうろDẠO LỘđường lớn

  • 高速道路

    こうそくどうろCAO TỐC ĐẠO LỘđường cao tốc

  • みちĐẠOcon đường, con phố

  • さかPHẢNdốc, đường dốc

  • けむりYÊNkhói

  • はいHÔItro

  • はんPHÁNtem, con dấu

  • 名刺

    めいしDANH THỨdanh thiếp, card visit

  • 免許

    めんきょMIỄN HỨAbằng, giấy phép, chứng chỉ

  • 多く

    おおくĐAnhiều

  • 前半

    ぜんはんTIỀN BÁNnửa đầu

  • 後半

    こうはんHẬU BÁNnửa cuối

  • 最高

    さいこうTỐI CAOtốt nhất, tuyệt vời

  • 最低

    さいていTỐI ĐÊđểu nhất, tồi nhất

  • 最初

    さいしょTỐI SƠđầu tiên

  • 最後

    さいごTỐI HẬUcuối cùng

  • 自動

    じどうTỰ ĐỘNGtự động

  • 種類

    しゅるいCHỦNG LOẠIloại, chủng loại

  • 性格

    せいかくTÍNH CÁCHtính cách

  • 性質

    せいしつTÍNH CHẤTtính chất, thuộc tính

  • 順番

    じゅんばんTHUẬN PHIÊNthứ tự, lần lượt

  • ばんPHIÊNlượt

  • 番をする

    ばんをするPHIÊNcanh, trông, đề phòng

  • 留守番

    るすばんLƯU THỦ PHIÊNtrông nhà

  • 方法

    ほうほうPHƯƠNG PHÁPphương pháp

  • 製品

    せいひんCHẾ PHẨMsản phẩm, hàng hoá

  • 値上がり

    ねあがり・するTRỊ THƯỢNGtăng giá

  • 値下がり

    ねさがり・するTRỊ HẠgiảm giá

  • なまSINHtươi, sống