Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mimi (121-170)

Mimi (121-170)

Last update 

Mimi (121-170)

Items (50)

  • 渇く

    かわくKHÁTkhát nước, khô nẻ

  • 嗅ぐ

    かぐKHỨUngửi

  • 叩く

    たたくKHẤUvỗ, đánh

  • 殴る

    なぐるẨUđấm

  • ける

    けるXÚC 蹴đá

  • 抱く

    だくBÃOôm

  • 倒れる

    たおれるĐẢOngã, đổ

  • 倒す

    たおすĐẢOđẩy ngã, đánh bại

  • 起きる、起こる

    おきる、おこるKHỞI, KHỞIdậy; xảy ra

  • 起こす

    おこすKHỞIđánh thức; dựng dậy; gây ra;

  • 尋ねる

    たずねるTẦMhỏi

  • 呼ぶ

    よぶHÔgọi

  • 叫ぶ

    さけぶKHIẾUkêu, hét

  • 黙る

    だまるMẶCim

  • 飼う

    かうTỰnuôi

  • 数える

    かぞえるSỐđếm; xếp thứ hạng

  • 乾く

    かわくCANkhô

  • 乾かす

    かわかすCANlàm khô

  • 畳む

    たたむĐIỆPgấp

  • 誘う

    さそうDỤmời

  • おごる

    おごるXA 奢khao, chiêu đãi

  • 預かる

    あずかるDỰtrông nom

  • 預ける

    あずけるDỰgửi, nhờ trông nom

  • 決まる

    きまるQUYẾTđược quyết; được làm hoàn chỉnh

  • 決める

    きめるQUYẾTquyết định; luôn làm ~; làm hoàn chỉnh

  • 写る

    うつるTẢchụp ảnh (máy), được in ra (ảnh)

  • 写す

    うつすTẢchụp ảnh (người)

  • 思い出す

    おもいだすTƯ XUẤTnhớ

  • 教わる

    おそわるGIÁOhọc

  • 申し込む

    もうしこむTHÂN VÀOđăng ký

  • 断る

    ことわるĐOẠNtừ chối

  • 見つかる

    みつかるKIẾNđược tìm thấy

  • 見つける

    みつけるKIẾNtìm thấy

  • 捕まる

    つかまるBỐbị bắt

  • 捕まえる

    つかまえるBỐbắt

  • 乗る

    のるTHỪAlên xe, đi xe

  • 乗せる

    のせるTHỪAchở đi, cho đi nhờ

  • 降りる、下りる

    おりる、おりるGIÁNG, HẠxuống xe; rơi xuống; be shut; receive (approval...)

  • 降ろす、下ろす

    おろす、おろすGIÁNG, HẠcho xuống xe; lấy xuống, hạ xuống; rút ra

  • 直る

    なおるTRỰCđược sửa

  • 直す

    なおすTRỰCchữa sửa

  • 治る

    なおるTRỊkhỏi bệnh, hồi phục

  • 治す

    なおすTRỊchữa bệnh

  • 亡くなる

    なくなるVONGchết

  • 亡くす

    なくすVONGmất (người thân)

  • 生まれる

    うまれるSINHđược sinh ra, tạo ra

  • 生む、産む

    うむ、うむSINH, SẢNsinh ra, tạo ra

  • 出会う

    であうXUẤT HỘIgặp (tình cờ)

  • 訪ねる

    たずねるPHÓNGđến thăm

  • 付き合う

    つきあうPHÓ HỢPđi cùng; hẹn hò