Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
MiKaO_N2_01

MiKaO_N2_01

Last update 

Items (50)

  • Di truyền

    が遺伝する(いでん)

  • Bắc chước

    を真似する(まね)

  • Thành công

    が出世する(しゅっせ)

  • Ca ngợi (lời)

    (お)世辞(せじ)

  • Chủ đề

    話題(わだい)

  • Gian khổ

    が苦労する(くろう)

  • Danh bạ, danh sách

    名簿(めいぼ)

  • Cây kim

    針(はり)

  • Cái nút

    栓(せん)

  • Đi bộ

    徒歩(とほ)

  • Tạm thời

    臨時(りんじ)

  • Tổng

    を合計する(ごうけい)

  • Lợi nhuân

    利益(りえき)

  • Thanh toán, tính, coi là

    を勘定する(かんじょう)

  • Đề nghị

    を請求する(せいきゅう)

  • Tuyển dụng

    を募集する(ぼしゅう)

  • Giá tiền, giá trị

    価値(かち)

  • Mong, hỏi, xin

    願う(ねがう)

  • Thất vọng

    ががっかりする

  • Cổ vũ

    を励ます(はげ)

  • Gật đầu, đồng ý

    がうなずく

  • Hăng hái

    が張り切る(ひりきる)

  • Kiêu căng

    が威張る(いばる)

  • Ngồi xổm

    がしゃがむ

  • Nhai, cắn

    をかじる

  • Rót, tưới

    をつぐ

  • Bỏ cuộc, bỏ đi, vứt bỏ

    を放る(ほうる)

  • Đào

    を掘る(ほる)

  • Rải, rắc, gieo

    をまく

  • Bói, dự đoán

    を占う(うらなう)

  • Đến tận cùng

    が突き当たる(つきあたる)

  • Tiếp cận

    が近寄る(ちかよる)

  • Sẩy chân

    がつまずく

  • Kiếm (tiền, thời gian)

    を稼ぐ(かせぐ)

  • Có lời, sinh lời

    がもうかる・をもうける

  • Suy sụp

    が落ち込む(おちこむ)

  • Chìm, thất vọng

    が沈む(しずむ)

  • Chìm xuống

    を沈める(しずめる)

  • Có khuynh hướng, ẹo

    が傾く(かたむく)

  • Khiến cho có khuynh hướng

    を傾ける(かたむける)

  • Lung tung, vương vãi

    が散らかる(ちらかる)

  • Làm lung tung

    を散らかす(ちらかす)

  • Rải rác

    が散らばる(ちらばる)

  • Kẹp, kẹp giữa

    が挟まる(はさまる)

  • Kẹp vào, chèn vào

    を挟む(はさむ)

  • Bị tàn phá, phá sản, sập, tốn thời gian

    がつぶれる

  • Giết tg, làm mất tg, nghiền, vò, giẫm

    をつぶす

  • Lõm, hằn xuống, thất vọng

    がへこむ

  • Mở, cởi ra

    がほどける

  • Mở ra, cởi bỏ, tháo

    をほどく