Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
MiKaO_N2_02

MiKaO_N2_02

Last update 

Items (50)

  • Héo queo

    が枯れる(かれる)

  • Làm héo, cạn

    を枯らす(からす)

  • Ẩm ướt

    が湿る(しめる)

  • Run rẩy

    が震える(ふるえる)

  • Chói, lóe sáng

    が輝く(かがやく)

  • Ngập tràn

    があふれる

  • Thua, bị đánh bại

    が敗れる(やぶれる)

  • Kẹt, chui vào bẫy, khớp

    がはまる

  • Làm khít, đeo, gài

    をはめる

  • Đối phó, giải quyết, điều khiển

    を扱う(あつかう)

  • Liên quan, về

    が関わる(かかわる)

  • Thèm muốn, nhắm vào

    を目指す(めざす)

  • Nghênh đón, đón nhận

    を迎える(むかえる)

  • Có duyên, được hoan nghênh

    が持てる(もてる)

  • So sánh, ví dụ

    をたとえる

  • Phục vụ, làm việc, nhẫn nại, tốn sức

    が努める(つとめる)

  • Thích hợp với việc

    が務まる(つとまる)

  • Phục vụ, làm việc, nhẫn nại

    を務める(つとめる)

  • Hủy, thủ tiêu, phế trừ

    を取り消す(とりけす)

  • Hoàn thành, kết thúc

    を終える(おえる)

  • Kêu gọi

    が・を呼びかける(よびかける)

  • Gọi đến, vẫy đến, gọi ra

    を呼び出す(よびだす)

  • Biết ơn, cảm kích

    有難い(ありがたい)

  • Tổi lỗi, không thể tha thứ đc

    申し訳ない(もうしわけない)

  • Tâm hồn đơn giản, vui, hạnh phúc

    めでたい

  • Hạnh phúc, may mắn

    幸いな(さいわいな)

  • Thương nhớ, yêu dấu

    恋しい(こいしい)

  • Nhớ, tiếc

    懐かしい(なつかしい)

  • Trẻ con

    幼い(おさない)

  • Cô đơn, trơ trọi, ko hy vọng, ko giúp đỡ

    心細い(こころぼそい)

  • Đáng thương, tội nghiệp

    かわいそうな

  • Bi thảm, không may, tội nghiệp

    気の毒な(きのどくな)

  • Điêu đứng, nghèo

    貧しい(まずしい)

  • Quí giá, đáng tiếc

    惜しい(おしい)

  • Bất đắc dĩ

    やむを得ない(えない)

  • Phiền, rắc rối

    面倒くさい(めんどう)

  • Béo, đậm, lèo nhèo

    しつこい

  • Lắm lời, đòi dai

    くどい

  • Ổn ào, sôi nổi

    騒々しい(そうぞう)

  • Bận rộn, không yên

    慌しい(あわただ)

  • Hấp tấp, vội vàng

    そそっかしい

  • Không như mong đợi

    思いがけない

  • Không cố ý

    何気ない(なにげない)

  • Không thể nào, vớ vẩn, quá đáng

    とんでもない

  • Không cần thiết

    くだらない

  • Nực cười

    ばかばかしい

  • Láo, bừa bãi

    でたらめな

  • Bừa bãi, luộm thuộm

    だらしない

  • Trơ trẽn, vô liêm sỉ

    ずうずうしい

  • Ranh mãnh, láu cá

    ずるい