Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
MiKaO_N2_04

MiKaO_N2_04

Last update 

Items (50)

  • Thông thường, bình thường

    常識(じょうしき)

  • Tục ngữ

    ことわざ

  • Đặc quyền, quyền lợi

    権利(けんり)

  • Bắt đầu, động cơ, lý do

    きっかけ

  • Trì hoãn, hoãn

    を延期する(えんき)

  • Kéo dài

    を延長する(えんちょう)

  • Hình ảnh

    映像(えいぞう)

  • Chụp hình

    を撮影する(さつえい)

  • Bối cảnh, phông nền

    背景(はいけい)

  • Độc lập

    が独立する(どくりつ)

  • Ứng cử

    候補(こうほ)

  • Ủng hộ

    を支持する(しじ)

  • Bỏ phiếu

    が投票する(とうひょう)

  • Bỏ phiếu, chiến thắng

    が当選する(とうせん)

  • Xổ số kiến thiếc

    が抽選する(ちゅうせん)

  • Phân phát, cung cấp

    を配布・付する(はいふ)

  • Mất tư cách

    が失格する(しっかく)

  • Lúc rãnh, thời gian rãnh

    余暇(よか)

  • Hội hè, sự kiện

    行事(ぎょうじ)

  • Không thực

    を空想する(くうそう)

  • Thực chất

    実物(じつぶつ)

  • Thực thi

    を実施する(じっし)

  • Cho phép, chấp thuận, phê duyệt

    を許可する(きょか)

  • Thống nhất

    を統一する(とういつ)

  • Tập hợp

    が集合する(しゅうごう)

  • Cách quãng, khoảng cách

    感覚(かんかく)

  • Hông, nách

    脇(わき)

  • Vượt qua, đi qua khỏi

    が通過する(つうか)

  • Di chuyển, làm chuyển động

    が・を移動する(いどう)

  • Giảm, kém đi, suy giảm

    が低下する(ていか)

  • Vượt, vượt quá

    が超過する(ちょうか)

  • Đứng dậy, nổi dậy

    が立ち上がる

  • Nhảy lên

    が飛び上がる

  • Nổi lên

    が浮かび上がる(うかび)

  • Bay vút lên

    が舞い上がる(まい)

  • Bốc cháy

    が燃え上がる(もえ)

  • Tăng lên, làm ấm, đứng dậy

    が盛り上がる(もり)

  • Sôi lên

    が沸き・湧き上がる(わき)

  • (làm)~ hoàn toàn, (làm)~ rất nhiều

    ~上がる

  • Sáng sủa

    が晴れ上がる(はれ)

  • Run cầm cập, run bắn

    が震え上がる(ふるえ)

  • Co rúm lại, khúm núm, sợ hãi

    が縮み上がる(ちぢみ)

  • Rang, làm khô nẻ

    が干上がる(ひ)

  • Làm ~ di chuyển lên

    ~上げる

  • Bốc, dựng đứng, nâng

    を持ち上げる

  • Gác lên

    を積み上げる(つみ)

  • Hoàn thành, kết thúc, làm xong

    を打ち上げる(うち)

  • Bắt đầu

    を立ち上げる

  • Trượt, mất (giá)

    を切り上げる(きり)

  • Rút ngắn

    を短縮する(たんしゅく)