Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
MiKaO_N2_05

MiKaO_N2_05

Last update 

Items (50)

  • Nuôi lớn

    を育て上げる(そだて)

  • Đọc lên

    を読み上げる(よみ)

  • Đếm, liệt kê

    を数え上げる(かぞえ)

  • Ném đi, từ bỏ

    を投げ出す(なげ)

  • Mang ra ngoài

    を持ち出す(もち)

  • Đuổi ra

    を追い出す(おい)

  • Quăng ra ngoài

    を放り出す(ほうり)

  • Cho vay, mượn, thuê

    を貸し出す(かし)

  • Lấy (thông tin) từ

    を聞き出す

  • Cầm ra ngoài

    を連れ出す(つれ)

  • Lôi, mang ra, kéo ra

    を引っ張り出す

  • Chạy trốn

    が逃げ出す(にげ)

  • Tìm ra, phát hiện

    を見つけ出す

  • Bắt được

    を探し出す

  • (bắt đầu) viết, viết ra

    を書き出す

  • Lao mình, nhảy vào

    が飛び込む

  • Chạy bổ vào, đâm sầm

    が駆け込む(かけ)

  • Chen/ xen ngang, chen vào

    が割り込む(わり)

  • Tỏa sáng ở trong

    が差し込む(さし)

  • Thấm qua/ vào trong

    が染み込む(しみ)

  • Co lại, lõm vào rơi xuống

    が引っ込む(ひっこむ)

  • Nhét vào, tống vào

    を詰め込む(つめ)

  • Hiểu, thành thục

    を飲み込む

  • Mang vào trong

    を運び込む(はこび)

  • Bắn, ném/ liệng/ thọc/ nhập data

    が・を打ち込む(うち)

  • Đổ/ đặt vào trong

    が・を注ぎ込む(そそぎ)

  • Vẽ bên trong

    を引き込む

  • Điền vào, nhập data

    を書き込む

  • Cuộn vào, dính líu

    を巻き込む(まき)

  • Đưa/ lùa/ dồn

    を追い込む(おい)

  • Gọi bên trong

    を呼び込む

  • Ngồi xuống

    が座り込む

  • Ngủ say

    が寝込む

  • Nói chuyện kỹ càng

    が話し込む(はなし)

  • Giữ im lặng

    が黙り込む(だまり)

  • Ở qua đêm

    が泊まり込む(だまり)

  • Sống trong

    が住み込む(すみ)

  • Nấu/ ninh

    を煮込む(にこむ)

  • Tiêu thụ/ bán hàng

    を売り込む(うり)

  • Yêu cầu khẩn khoản

    を頼み込む(たのみ)

  • Dạy dỗ trong

    を教え込む

  • Bàn bạc, thảo luận, tranh luận

    を話し合う

  • Cãi cọ

    を言い合う

  • Nói chuyện cùng nhau

    を語り合う(かたり)

  • Liếc nhau

    を見つめあう

  • Đối mặt

    が向かい合う(むかい)

  • Giúp nhau

    が助け合う(たすけ)

  • Chia sẻ

    を分け合う(わけ)

  • Cùng chia sẻ

    を出し合う(だし)

  • Thu xếp

    を申し合わせる(もうし)