Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Kanji_N2_01

Kanji_N2_01

Last update 

Items (50)

  • 禁:Cấm

    キン

  • 煙:Khói thuốc, cấm hút

    エン・けむり

  • 静:Lắng xuống, yên tĩnh

    セイ・しず(か・まる)

  • 危:Khủng hoảng, nguy hiểm

    キ・あぶ(ない)・あや(うい)

  • 険:Nguy hiểm, dốc đứng, gay gắt

    ケン・けわ(しい)

  • 関:Quan tâm, ảnh hưởng đến

    カン・かか(わる)

  • 係:Mối quan hệ, kết nối

    ケイ・かかり

  • 落:Cú ngã, rơi, trượt

    ラク・お(ちる・とす)

  • 石:Đá, nam châm

    セキ・シャク・いし

  • 飛:Bay, bổ nhào, sân bay

    ヒ・と(ぶ・ばす)

  • 駐:Bãi đổ xe

    チュウ

  • 捨:Làm tròn, vứt bỏ

    シャ・す(てる)

  • 遊:Bơi lội, chơi

    ユウ・あそ(ぶ)

  • 泳:Bơi lội, bơi

    エイ・およ(ぐ)

  • 喫:Tiệm cà phê, khu vực đc hút thuốc

    キツ

  • 非:Trái, ko phải, cửa thoát hiểm

  • 御:kính thưa, -kinh ngữ-

    ゴ・オ・おん

  • 常:Thường ngày, luôn luôn

    ジョウ・つね

  • 受:Thi cử, nhận

    ジュ・う(ける)

  • 付:Gần, tiếp tân, ngày tháng, đính kèm

    フ・つ(ける・く)

  • 案:Hướng dẫn, đề nghị

    アン

  • 内:Bên trong, nội bộ

    ナイ・うち

  • 議:Phòng họp, thảo luận, kỳ lạ, nghị sĩ

  • 化:Văn hóa, hóa học, trang điểm

    カ・ケ

  • 階:Cầu thang, bậc, giai đoạn, tầng

    カイ

  • 段:Bước, bậc, hơn hẳn, cách thức, cầu thang

    ダン

  • 営:Kinh doanh

    エイ

  • 放:Phát sóng, Mở, buông tay

    ホウ・はな(す・れる)

  • 押:Đẩy, giữ, tủ đồ

    お(す・さえる)

  • 準:Chuẩn bị, bán tốc hành, tiêu chuẩn, bán kết

    ジュン

  • 備:Trang thiết bị, chuẩn bị, trang bị

    ビ・そな(える)

  • 定:Sức chứa, suất ăn, ngày nghỉ thường, thước kẻ

    テイ・ジョウ

  • 流:mốt, thịnh hành, chảy, thả trôi

    リュウ・なが(れる・す)

  • 清:Bản sao chép sạch, trong sạch, tinh khiết

    セイ・きよ(い)

  • 掃:Dọn dẹp, quét

    ソウ・は(く)

  • 閉:Bế mạc, Đóng lại, kết thúc

    ヘイ・と(じる)・し(める・まる)

  • 点:Điểm, khuyết điểm

    テン

  • 検:Kiểm tra, thẩm tra

    ケン

  • 鉄:tàu điện ngầm, đường sắt

    テツ

  • 窓:Hội cựu hs, Cửa sổ, Quầy giao dịch

    ソウ・まど

  • 符:Vé

  • 精:Điều chỉnh, Tinh thần

    セイ

  • 算:Tính toán, phép cộng, phép trừ

    サン

  • 改:Cải chính, thay đổi, kiểm tra

    カイ・あらた(める・まる)

  • 札:Cổng soát vé, Thẻ, tờ tiền

    サツ・ふだ

  • 線:Đường gạch dưới, tàu siêu tốc, đường ray/ sắt

    セン

  • 刻:Thời khắc, khắc, chạm

    コク・きざ(む)

  • 番:số hiệu, tuyến đường số

    バン

  • 号:Nhãn, tín hiệu, xe/ tàu số

    ゴウ

  • 快:Cực nhanh, siêu tốc, dễ chịu

    カイ・こころよ(い)