Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
MiKaO_N2_06

MiKaO_N2_06

Last update 

Items (50)

  • Mang lại gần nhau

    が誘い合わせる(さそい)

  • Để nối tiếp nhau

    が隣り合わせる(となり)

  • Ghép, kết hợp, liên kết, phối hợp

    を組み合わせる(くみ)

  • Phân loại (hàng hóa)

    を詰め合わせる(つめ)

  • Gối lên nhau

    を重ね合わせる(かさね)

  • Tình cờ gặp

    が居合わせる(い)

  • Đi cùng, cưỡi cùng nhau

    が乗り合わせる(のり)

  • Giúp một tay

    を持ち合わせる(もち)

  • Hỏi, hỏi thăm

    を問い合わせる(とい)

  • So sánh, đối chiếu

    を照らし合わせる(てらし)

  • Hỏi lần nữa/ nghe

    を聞き直す

  • Làm lại

    をやり直す

  • Gọi lại

    をかけ直す

  • Ra ngoài lần nữa, làm lại từ đầu

    が出直す(でなおす)

  • Đổi tay xách

    が・を持ち直す(もち)

  • Trầm tư

    を考え直す(かんがえ)

  • Nghĩ lại, thay đổi ý định

    を思い直す

  • Earphone

    イヤオン

  • Siren- còi báo động

    サイレン

  • Address

    アドレス

  • Illustration- Ảnh họa

    イラストレーション

  • Encore- Bài hát lại

    アンコール

  • Model- Khuôn/ Nv điển hình/ Người mẫu

    モデル

  • Sample- hàng mẫu

    サンプル

  • Waist- eo/ vòng eo

    ワイスと

  • Curve- Đường cong/ quanh co/ uốn

    がカーブする

  • Course- Khóa học

    コース

  • Race- Cuộc đua

    レース

  • Lead- dẫn dắt/ chỉ đạo

    をリードする

  • Goal- khung thành/ cầu môn

    がゴールする

  • Pass- đậu/ đỗ

    が・をバスする

  • Best- tốt nhất/ nhất

    ベスト

  • Regular- thông thường/ phổ biến

    レギュラー

  • Coach- huấn luyện

    をコーチする

  • Captain- Thuyền trưởng/ đội trưởng

    キャプテン

  • Circle- Vòng tròn

    サークル

  • Campus- Khuôn viên (trường học)

    キャンパス

  • Orientation- Buổi giới thiệu, hd ng mới

    オリエンテーション

  • Curriculum- Giáo án/ Giáo trình/ CT giảng dạy

    カリキュラム

  • Lesson- Bài học

    をレッスンする

  • Recreation- Giải trí/ lao giữa giờ

    レクリエーション

  • Leisure- TG rãnh

    レジャー

  • Season- Mùa (thể thao)

    シーズン

  • Timetable- TKB

    ダイヤグラム

  • Weekday- Ngày (làm việc) trong tuần

    ウイークデー

  • Alcohol- rượu/ cồn

    アルコール

  • Vô cùng/ cực kì

    最も(もっとも)

  • Hầu như

    ほぼ

  • Tất cả/ mọi thứ

    何もかも(なに)

  • Như có thể

    できるだけ・~なるべく